Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Blackpool vs Plymouth Argyle, 22h00 ngày 14/02
Blackpool 1
1.03
0.83
0.93
0.93
2.50
3.40
2.62
0.94
0.90
0.75
1.03
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Plymouth Argyle hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Plymouth Argyle tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Plymouth Argyle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Plymouth Argyle
Owen Dale
0 - 1 Alex Mitchell Kiến tạo: Herbie Kane
Ra sân: Michael Obafemi
0 - 2 Aribim Pepple
0 - 3 Malachi Boateng
Ra sân: Jordan Brown
Ra sân: CJ Hamilton
0 - 4 Caleb Watts Kiến tạo: Joe Edwards
Jamie PatersonRa sân: Caleb Watts
Brendan Sarpong WireduRa sân: Herbie Kane
Brendan Sarpong Wiredu
Xavier AmaechiRa sân: Aribim Pepple
Jack MacKenzieRa sân: Joe Edwards
Ra sân: Ashley Fletcher
Bradley IbrahimRa sân: Ronan Curtis
Xavier Amaechi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Plymouth Argyle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Plymouth Argyle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 7 | 72 | 6.44 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 40 | 76.92% | 1 | 6 | 79 | 5.92 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 19 | 5.73 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 64 | 6.81 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 31 | 6.13 | |
| 21 | Michael Obafemi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.01 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 67 | 6.64 | |
| 7 | Leighton Clarkson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 8 | 0 | 55 | 5.58 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 3 | 35 | 6.04 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 4 | 49 | 5.93 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 55 | 5.89 |
Plymouth Argyle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Edwards | Defender | 1 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 4 | 1 | 80 | 7.82 | |
| 15 | Alex Mitchell | Defender | 3 | 3 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 40 | 8.47 | |
| 7 | Jamie Paterson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 28 | Ronan Curtis | Forward | 2 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 6 | 8 | 54 | 8.05 | |
| 1 | Conor Hazard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 31 | 7.15 | |
| 45 | Wes Harding | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 3 | 52 | 7.55 | |
| 35 | Owen Dale | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 48 | 6.96 | |
| 20 | Herbie Kane | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 1 | 66 | 8.13 | |
| 3 | Jack MacKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 2 | Mathias Ross Jensen | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 3 | 37 | 7.39 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.05 | |
| 10 | Xavier Amaechi | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 27 | Aribim Pepple | Forward | 4 | 2 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 25 | 8.01 | |
| 19 | Malachi Boateng | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 36 | 72% | 1 | 5 | 68 | 8.93 | |
| 17 | Caleb Watts | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 47 | 8.54 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

