Kết quả trận Blackpool vs Stockport County, 02h45 ngày 28/01
Blackpool
+0.25 0.84
-0.25 0.96
2.5 0.93
u 0.87
2.90
2.14
3.20
-0 0.84
+0 0.65
1 0.86
u 0.92
3.7
2.79
2.04
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Stockport County hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Stockport County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Stockport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Stockport County
Ra sân: George Honeyman
0 - 1 Kyle Wootton Kiến tạo: Oliver Norwood
0 - 2 Jack Diamond Kiến tạo: Bradley Hills
Ra sân: CJ Hamilton
Adama SidibehRa sân: Benony Andresson
Josh StokesRa sân: Jack Diamond
Ra sân: Joel Randall
Ben Osborne
Ra sân: Tom Bloxham
Ra sân: Kamarl Grant
Lewis BateRa sân: Odin Bailey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Stockport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Stockport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lee Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 1 | 34 | 6.43 | |
| 3 | James Husband | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 5.66 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.15 | |
| 22 | CJ Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 40 | 5.87 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 21 | 5.97 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 34 | 6.69 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 22 | 5.74 | |
| 26 | Zachary Ashworth | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 5.67 | |
| 12 | Kamarl Grant | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 5.94 |
Stockport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ben Hinchliffe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 26 | Oliver Norwood | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 30 | 76.92% | 4 | 0 | 49 | 7.28 | |
| 23 | Ben Osborne | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 49 | 6.85 | |
| 19 | Kyle Wootton | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 18 | 7.73 | |
| 14 | Tayo Edun | Defender | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 67 | 7.07 | |
| 2 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 27 | Odin Bailey | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 49 | 7.64 | |
| 7 | Jack Diamond | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 28 | 7.56 | |
| 15 | Ethan Pye | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 3 | 44 | 7.24 | |
| 33 | Bradley Hills | Defender | 1 | 0 | 2 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 46 | 7.45 | |
| 28 | Josh Stokes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 22 | Benony Andresson | Forward | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.71 | |
| 29 | Adama Sidibeh | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

