Kết quả trận Blackpool vs Wigan Athletic, 03h00 ngày 29/10

Vòng 14
03:00 ngày 29/10/2024
Blackpool
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Wigan Athletic
Địa điểm: Bloomfield Road
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 8.4
2-0
9.9 14.5
2-1
8.6 21
3-1
18 56
3-2
31 46
4-2
76 101
4-3
151 171
0-0
9.7
1-1
6
2-2
15
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Wigan Athletic

Blackpool Blackpool
Phút
Wigan Athletic Wigan Athletic
20'
match goal 0 - 1 Dion Rankine
Kiến tạo: Dale Taylor
Sonny Carey match yellow.png
32'
41'
match goal 0 - 2 Matthew Smith
Jason Kerr(OW) 1 - 2 match phan luoi
45'
50'
match yellow.png Tyrese Francois
56'
match yellow.png Dion Rankine
58'
match change Silko Thomas
Ra sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
58'
match change Scott Smith
Ra sân: Tyrese Francois
Oliver Casey match yellow.png
61'
66'
match change Luke Robinson
Ra sân: Zeze Steven Sessegnon
66'
match change Toby Sibbick
Ra sân: Calvin Ramsay
Jordan Rhodes
Ra sân: Ashley Fletcher
match change
67'
69'
match yellow.png Silko Thomas
76'
match change Jonny Smith
Ra sân: Dion Rankine
Dominic Ballard
Ra sân: Elliot Embleton
match change
78'
Joshua Onomah
Ra sân: Oliver Casey
match change
78'
Will Aimson(OW) 2 - 2 match phan luoi
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Wigan Athletic

Blackpool Blackpool
Wigan Athletic Wigan Athletic
2
 
Phạt góc
 
4
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
23
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Sút ra ngoài
 
6
7
 
Cản sút
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
329
 
Số đường chuyền
 
313
74%
 
Chuyền chính xác
 
73%
8
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
2
54
 
Đánh đầu
 
56
28
 
Đánh đầu thành công
 
27
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
13
2
 
Đánh chặn
 
7
14
 
Ném biên
 
14
15
 
Cản phá thành công
 
13
9
 
Thử thách
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
40
 
Long pass
 
25
126
 
Pha tấn công
 
85
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Joshua Onomah
16
Jordan Rhodes
19
Dominic Ballard
4
Jordan Lawrence-Gabriel
28
Ryan Finnigan
30
Harry Tyrer
26
Zachary Ashworth
Blackpool Blackpool 4-4-2
4-1-4-1 Wigan Athletic Wigan Athletic
1
ODonnell
15
Coulson
20
Casey
5
Penningt...
24
Offiah
14
Embleton
10
Carey
7
Evans
25
Apter
11
Fletcher
9
Joseph
1
Tickle
2
Ramsay
15
Kerr
4
Aimson
5
Sessegno...
8
Smith
7
Rankine
35
Francois
10
Aasgaard
11
Olakigbe
28
Taylor

Substitutes

29
Silko Thomas
18
Jonny Smith
17
Toby Sibbick
19
Luke Robinson
21
Scott Smith
9
Joe Hugill
12
Tom Watson
Đội hình dự bị
Blackpool Blackpool
Joshua Onomah 17
Jordan Rhodes 16
Dominic Ballard 19
Jordan Lawrence-Gabriel 4
Ryan Finnigan 28
Harry Tyrer 30
Zachary Ashworth 26
Blackpool Wigan Athletic
29 Silko Thomas
18 Jonny Smith
17 Toby Sibbick
19 Luke Robinson
21 Scott Smith
9 Joe Hugill
12 Tom Watson

Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Wigan Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2
11 Phạm lỗi 9.67
4.33 Phạt góc 5.33
3 Thẻ vàng 0.67
37.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1
1.5 Bàn thua 1.2
2.5 Sút trúng cầu môn 3
12.5 Phạm lỗi 10.7
4.6 Phạt góc 4.5
2.8 Thẻ vàng 1.9
42.4% Kiểm soát bóng 44.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blackpool (49trận)
Chủ Khách
Wigan Athletic (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
7
7
9
HT-H/FT-T
4
8
4
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
3
1
3
4
HT-H/FT-H
1
2
3
3
HT-B/FT-H
1
1
1
3
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
5
3
HT-B/FT-B
6
1
5
0

Blackpool Blackpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Richard ODonnell Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 24 5.93
7 Lee Evans Tiền vệ trụ 0 0 3 31 22 70.97% 4 3 47 5.83
5 Matthew Pennington Trung vệ 0 0 0 40 33 82.5% 0 8 48 7.05
11 Ashley Fletcher Tiền đạo cắm 2 1 1 12 7 58.33% 0 0 22 6.3
14 Elliot Embleton Tiền vệ công 1 0 2 10 7 70% 1 0 17 6.04
15 Hayden Coulson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 19 15 78.95% 0 2 28 6.25
20 Oliver Casey Trung vệ 1 0 0 26 26 100% 0 2 29 6.13
9 Kyle Joseph Tiền đạo cắm 3 1 0 9 5 55.56% 0 2 21 6.13
10 Sonny Carey Tiền vệ trụ 0 0 0 24 21 87.5% 0 1 29 5.97
25 Robert Apter Cánh phải 2 0 2 17 12 70.59% 3 0 33 6.45
24 Odel Offiah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 34 6.44

Wigan Athletic Wigan Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Jason Kerr Trung vệ 0 0 0 35 25 71.43% 0 5 44 5.89
4 Will Aimson Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 3 39 6.07
5 Zeze Steven Sessegnon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 33 5.98
2 Calvin Ramsay Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 26 89.66% 4 0 40 6.11
11 Michael Oluwakorede Olakigbe Cánh phải 2 2 0 18 14 77.78% 2 1 27 6.56
28 Dale Taylor Tiền đạo cắm 1 0 1 8 5 62.5% 0 1 14 6.87
1 Sam Tickle Thủ môn 0 0 0 15 2 13.33% 0 1 20 6.48
10 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 0 0 1 10 6 60% 2 1 26 6.35
35 Tyrese Francois Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 20 6.4
8 Matthew Smith Tiền vệ trụ 2 1 1 28 25 89.29% 0 0 38 7.73
7 Dion Rankine Tiền vệ phải 1 1 1 14 13 92.86% 1 0 20 7.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ