Kết quả trận Blackpool vs Wigan Athletic, 03h00 ngày 29/10
Blackpool
-0.5 1.00
+0.5 0.70
2.5 0.85
u 0.75
2.00
3.10
3.35
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.73
u 0.87
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay ngày 29/10/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Wigan Athletic
0 - 1 Dion Rankine Kiến tạo: Dale Taylor
0 - 2 Matthew Smith
Tyrese Francois
Dion Rankine
Silko ThomasRa sân: Michael Oluwakorede Olakigbe
Scott SmithRa sân: Tyrese Francois
Luke RobinsonRa sân: Zeze Steven Sessegnon
Toby SibbickRa sân: Calvin Ramsay
Ra sân: Ashley Fletcher
Silko Thomas
Jonny SmithRa sân: Dion Rankine
Ra sân: Elliot Embleton
Ra sân: Oliver Casey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 7 | Lee Evans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 22 | 70.97% | 4 | 3 | 47 | 5.83 | |
| 5 | Matthew Pennington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 8 | 48 | 7.05 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.25 | |
| 20 | Oliver Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 2 | 29 | 6.13 | |
| 9 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.13 | |
| 10 | Sonny Carey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 29 | 5.97 | |
| 25 | Robert Apter | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 24 | Odel Offiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 34 | 6.44 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jason Kerr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 5 | 44 | 5.89 | |
| 4 | Will Aimson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 39 | 6.07 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.98 | |
| 2 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 4 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 11 | Michael Oluwakorede Olakigbe | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 28 | Dale Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.87 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13.33% | 0 | 1 | 20 | 6.48 | |
| 10 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 35 | Tyrese Francois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 8 | Matthew Smith | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 7 | Dion Rankine | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

