Kết quả trận Blackpool vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 07/03
Blackpool
-0.25 0.92
+0.25 0.90
2.25 0.80
u 0.92
2.40
2.50
3.28
-0 0.92
+0 0.90
1 0.95
u 0.75
2.96
3.35
1.98
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blackpool vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blackpool vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blackpool vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Jordan Brown
1 - 1 Owen Moxon Kiến tạo: Raphael Borges Rodrigues
Joseph HungboRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Matthew SmithRa sân: Christian Saydee
Fraser Murray
Luke RobinsonRa sân: Chapman
Ra sân: Tom Bloxham
Ra sân: Karoy Anderson
Ra sân: Ashley Fletcher
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blackpool VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blackpool vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blackpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Michael Ihiekwe | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 2 | 42 | 6.97 | |
| 10 | George Honeyman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 44 | 5.97 | |
| 11 | Ashley Fletcher | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 33 | 6.46 | |
| 15 | Hayden Coulson | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 6 | 60 | 6.55 | |
| 17 | Joel Randall | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 9 | Niall Ennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6 | |
| 19 | Joshua Luke Bowler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Fraser Horsfall | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 41 | 6.82 | |
| 4 | Oliver Casey | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 8 | 49 | 7.63 | |
| 6 | Jordan Brown | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 20 | 68.97% | 8 | 2 | 48 | 7.29 | |
| 14 | Tom Bloxham | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 20 | 5.97 | |
| 23 | Karoy Anderson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 24 | Reuell Walters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 3 | 60 | 6.8 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Jason Kerr | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 79 | 7.21 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 33 | 7.46 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 21 | 51.22% | 2 | 3 | 83 | 6.84 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 11 | 5 | 56 | 6.38 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 5 | 46 | 6.83 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 44 | Joseph Hungbo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 50 | 5.94 | |
| 19 | Luke Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 41 | 6.99 | |
| 45 | Chapman | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 43 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

