Kết quả trận Blooming vs Club Guabira, 06h30 ngày 04/04

Vòng 1
06:30 ngày 04/04/2026
Blooming
 HT 3 - 0 (3 - 0)
Club Guabira 1
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 26°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 15.5
2-0
9.4 23
2-1
7.5 14
3-1
11 26
3-2
17.5 21
4-2
31 76
4-3
71 101
0-0
19
1-1
7.6
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bolivia » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blooming vs Club Guabira hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blooming vs Club Guabira tại VĐQG Bolivia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blooming vs Club Guabira hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blooming vs Club Guabira

Blooming Blooming
Phút
Club Guabira Club Guabira
Bayron Garces 1 - 0
Kiến tạo: Eduardo Alvarez
match goal
6'
Eduardo Alvarez match yellow.png
8'
11'
match yellow.png Jorge Enrique Flores Yrahory
Cesar Menacho 2 - 0
Kiến tạo: Miguel Villarroel
match goal
17'
Bayron Garces 3 - 0
Kiến tạo: Cesar Menacho
match goal
23'
match yellow.png
24'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blooming VS Club Guabira

Blooming Blooming
Club Guabira Club Guabira
7
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạm lỗi
 
5
2
 
Phạt góc
 
1
4
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
3
 
Cứu thua
 
3
2
 
Cản phá thành công
 
3
0
 
Thử thách
 
2
11
 
Long pass
 
7
0
 
Sút ra ngoài
 
1
2
 
Cản sút
 
1
2
 
Rê bóng thành công
 
3
0
 
Đánh chặn
 
1
8
 
Ném biên
 
9
98
 
Số đường chuyền
 
81
77%
 
Chuyền chính xác
 
64%
16
 
Pha tấn công
 
23
10
 
Tấn công nguy hiểm
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
9
 
Số pha tranh chấp thành công
 
12
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
0.27
5
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
4
 
Số quả tạt chính xác
 
1
8
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
1
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
3
7
 
Phá bóng
 
3

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Gustavo Almada
2
Mauricio Cabral
55
Jose Maria Carrasco Sanguino
88
Guilmar Centella
27
Luis Chavez
23
Jeyson Chura
4
Denilson Duran
70
Esdras Mendoza
33
Auli Oliveros
5
Saul Severiche
9
Anthony Vasquez
8
Moises Villarroel Angulo
Blooming Blooming 3-5-2
4-4-2 Club Guabira Club Guabira
1
Uraezana
17
Gimenez
3
Rivera
28
Alvarez
25
Simoes
10
Hinojosa
16
Yanez
19
Abisab
7
Villarro...
11
Menacho
29
2
Garces
32
Gomez
37
Chavez
2
Barro
21
Portillo
19
Yrahory
6
Oliva
10
Sanchez
77
Silva
5
Cristoba...
99
Pedro
35
Moreno

Substitutes

27
Rafael Corrales
1
Manuel Ferrel
9
Roler Ferrufino
11
Samuel Garzon
97
Sergio Gil
17
Milton Maciel
29
Nicolas Masskooni
8
Andres Moreno
16
Pablo Andres
14
Juan Parada
15
Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Đội hình dự bị
Blooming Blooming
Gustavo Almada 71
Mauricio Cabral 2
Jose Maria Carrasco Sanguino 55
Guilmar Centella 88
Luis Chavez 27
Jeyson Chura 23
Denilson Duran 4
Esdras Mendoza 70
Auli Oliveros 33
Saul Severiche 5
Anthony Vasquez 9
Moises Villarroel Angulo 8
Blooming Club Guabira
27 Rafael Corrales
1 Manuel Ferrel
9 Roler Ferrufino
11 Samuel Garzon
97 Sergio Gil
17 Milton Maciel
29 Nicolas Masskooni
8 Andres Moreno
16 Pablo Andres
14 Juan Parada
15 Rafael Allan Mollercke, Rafinha

Dữ liệu đội bóng:Blooming vs Club Guabira

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.33
1 Phạm lỗi 5.67
3 Phạt góc 3
1.67 Thẻ vàng 1.67
48.33% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 2.3
3.4 Sút trúng cầu môn 3.8
1.3 Phạm lỗi 5.1
3.1 Phạt góc 3.3
2.2 Thẻ vàng 1.9
45.9% Kiểm soát bóng 40.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blooming (14trận)
Chủ Khách
Club Guabira (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
2
HT-H/FT-T
2
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
3
3
0
0