Kết quả trận Blooming vs Real Tomayapo, 07h00 ngày 23/10

Vòng 19
07:00 ngày 23/10/2024
Blooming
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Real Tomayapo
Địa điểm:
Thời tiết: Giông bão, 29℃~30℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 7.2
2-0
17 10.5
2-1
11 46
3-1
29 150
3-2
38 110
4-2
135 80
4-3
150 150
0-0
10
1-1
5.8
2-2
13.5
3-3
65
4-4
150
AOS
36

VĐQG Bolivia » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blooming vs Real Tomayapo hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blooming vs Real Tomayapo tại VĐQG Bolivia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blooming vs Real Tomayapo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Blooming vs Real Tomayapo

Blooming Blooming
Phút
Real Tomayapo Real Tomayapo
Cesar Romero match yellow.png
46'
Cesar Menacho 1 - 0 match goal
54'
55'
match change Cristian Arano
Ra sân: Rai Lima
62'
match change Mirko Tomianovic
Ra sân: Mario Barbery
Rafael Allan Mollercke, Rafinha match yellow.png
66'
Richet Gomez Miranda match yellow.png
66'
74'
match change Dustin Maldonado
Ra sân: Denis Pinto
74'
match change Kevin Mamani
Ra sân: Santiago Cuiza
74'
match change Agustin Alcaraz
Ra sân: Sergio Villamil
Juan Carlos Arce Justiniano
Ra sân: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
match change
76'
Jose Fernando Arismendi Peralta
Ra sân: Othoniel Arce Jaramillo
match change
76'
Cesar Menacho match yellow.png
79'
87'
match yellow.png Juan Jose Orellana Chavarria
Arquimedes Jose Figuera match yellow.png
88'
90'
match yellow.png Miguel Agustin Graneros
Samuel Garzon
Ra sân: Cesar Menacho
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Blooming VS Real Tomayapo

Blooming Blooming
Real Tomayapo Real Tomayapo
3
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
5
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
17
7
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
12
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
5
 
Cứu thua
 
6
74
 
Pha tấn công
 
99
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
50

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Juan Carlos Arce Justiniano
16
Jose Fernando Arismendi Peralta
32
Guilmar Centella
24
Miguel Angel Becerra
25
Ronald Cuellar Orti
4
Denilson Duran
7
Samuel Garzon
19
Limberg Gutierrez Mojica
12
Carlos Jimenez
6
Richard Spenhay
3
Juan Gabriel Valverde Rivera
Blooming Blooming 4-1-4-1
4-1-4-1 Real Tomayapo Real Tomayapo
1
Uraezana
31
Aponte
43
Lacerda
22
Miranda
26
Romero
45
Figuera
27
Canda
10
Rafinha
8
Angulo
9
Jaramill...
11
Menacho
23
Galindo
38
Cuiza
5
Corulo
3
Sanguino
15
Chavarri...
26
Lima
6
Villamil
29
Graneros
7
Flores
31
Barbery
19
Pinto

Substitutes

20
Fernando Aguilar
22
Agustin Alcaraz
25
Alex Arancibia
8
Cristian Arano
37
Massiel Cardan
4
Dustin Maldonado
33
Kevin Mamani
32
Rivaldo Omar Mendez Maraz
2
Juan Rioja
24
Samuel Sandoval
12
Mirko Tomianovic
30
Jaime Villamil
Đội hình dự bị
Blooming Blooming
Juan Carlos Arce Justiniano 17
Jose Fernando Arismendi Peralta 16
Guilmar Centella 32
Miguel Angel Becerra 24
Ronald Cuellar Orti 25
Denilson Duran 4
Samuel Garzon 7
Limberg Gutierrez Mojica 19
Carlos Jimenez 12
Richard Spenhay 6
Juan Gabriel Valverde Rivera 3
Blooming Real Tomayapo
20 Fernando Aguilar
22 Agustin Alcaraz
25 Alex Arancibia
8 Cristian Arano
37 Massiel Cardan
4 Dustin Maldonado
33 Kevin Mamani
32 Rivaldo Omar Mendez Maraz
2 Juan Rioja
24 Samuel Sandoval
12 Mirko Tomianovic
30 Jaime Villamil

Dữ liệu đội bóng:Blooming vs Real Tomayapo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 4.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạt góc 3.67
48.33% Kiểm soát bóng 49%
1.33 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 2.7
3.5 Sút trúng cầu môn 5
3.2 Phạt góc 4.1
47.5% Kiểm soát bóng 48.1%
2 Thẻ vàng 2.8
1 Phạm lỗi 5.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Blooming (13trận)
Chủ Khách
Real Tomayapo (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
2
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
3
3
1
0

Blooming Blooming
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Juan Carlos Arce Justiniano Cánh phải 1 1 0 3 1 33.33% 1 1 8 6.9
43 Jonathan Lacerda Trung vệ 0 0 1 28 17 60.71% 0 0 34 6.9
9 Othoniel Arce Jaramillo Tiền đạo cắm 0 0 1 15 9 60% 3 2 23 6.3
45 Arquimedes Jose Figuera Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 18 66.67% 0 1 35 6.9
1 Braulio Uraezana Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 0 38 7.5
27 Omar Pedro Siles Canda Tiền vệ trái 2 0 0 16 10 62.5% 0 1 34 7.4
16 Jose Fernando Arismendi Peralta Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.4
8 Moises Villarroel Angulo Tiền vệ trụ 0 0 1 21 14 66.67% 2 0 36 6.8
10 Rafael Allan Mollercke, Rafinha Tiền vệ công 1 1 1 23 13 56.52% 4 2 33 6.9
11 Cesar Menacho Cánh phải 4 4 0 12 11 91.67% 2 1 30 7.3
22 Richet Gomez Miranda 0 0 0 15 11 73.33% 0 0 21 6.8
26 Cesar Romero Trung vệ 0 0 1 11 8 72.73% 2 0 34 7.5
31 Daniel Aponte Midfielder 0 0 0 22 12 54.55% 0 1 39 7

Real Tomayapo Real Tomayapo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dustin Maldonado Tiền vệ trái 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.6
7 Mijail Alexander Aviles Flores Tiền vệ trụ 1 0 0 39 30 76.92% 2 2 53 6.3
5 Leandro Corulo Trung vệ 0 0 1 54 39 72.22% 2 4 65 6.9
8 Cristian Arano Tiền vệ trụ 2 0 2 19 14 73.68% 2 0 25 6.6
15 Juan Jose Orellana Chavarria Hậu vệ cánh trái 4 1 1 58 44 75.86% 1 1 88 7
3 Jose Maria Carrasco Sanguino Trung vệ 1 0 0 38 31 81.58% 1 2 49 6.8
23 Pedro Galindo Thủ môn 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 34 7.5
12 Mirko Tomianovic Tiền vệ trụ 0 0 1 10 10 100% 1 0 19 6.7
26 Rai Lima Tiền vệ trụ 0 0 1 39 31 79.49% 0 0 51 7.5
6 Sergio Villamil Tiền vệ trụ 1 1 3 61 56 91.8% 4 0 75 7.4
29 Miguel Agustin Graneros Tiền đạo cắm 2 1 4 24 19 79.17% 2 1 41 7.1
19 Denis Pinto Tiền đạo cắm 3 1 1 7 6 85.71% 1 2 16 7
38 Santiago Cuiza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 40 36 90% 4 1 61 6.8
22 Agustin Alcaraz 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 12 6.8
33 Kevin Mamani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 10 62.5% 0 0 17 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ