Kết quả trận Blooming vs Real Tomayapo, 07h00 ngày 23/10
Blooming
+0.5 0.95
-0.5 0.85
2.5 0.94
u 0.89
4.20
1.80
3.60
+0.25 0.95
-0.25 1.03
0.5 5.55
u 0.08
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blooming vs Real Tomayapo hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blooming vs Real Tomayapo tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blooming vs Real Tomayapo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blooming vs Real Tomayapo
Cristian AranoRa sân: Rai Lima
Mirko TomianovicRa sân: Mario Barbery
Dustin MaldonadoRa sân: Denis Pinto
Kevin MamaniRa sân: Santiago Cuiza
Agustin AlcarazRa sân: Sergio Villamil
Ra sân: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Ra sân: Othoniel Arce Jaramillo
Juan Jose Orellana Chavarria
Miguel Agustin Graneros
Ra sân: Cesar Menacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blooming VS Real Tomayapo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blooming vs Real Tomayapo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blooming
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Juan Carlos Arce Justiniano | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.9 | |
| 43 | Jonathan Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Othoniel Arce Jaramillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 45 | Arquimedes Jose Figuera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 1 | Braulio Uraezana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 27 | Omar Pedro Siles Canda | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 16 | Jose Fernando Arismendi Peralta | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 10 | Rafael Allan Mollercke, Rafinha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 4 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Cesar Menacho | Cánh phải | 4 | 4 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 22 | Richet Gomez Miranda | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | ||
| 26 | Cesar Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 31 | Daniel Aponte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 39 | 7 |
Real Tomayapo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dustin Maldonado | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 7 | Mijail Alexander Aviles Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 53 | 6.3 | |
| 5 | Leandro Corulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 39 | 72.22% | 2 | 4 | 65 | 6.9 | |
| 8 | Cristian Arano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 15 | Juan Jose Orellana Chavarria | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 1 | 88 | 7 | |
| 3 | Jose Maria Carrasco Sanguino | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 23 | Pedro Galindo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 12 | Mirko Tomianovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 26 | Rai Lima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 6 | Sergio Villamil | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 4 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 29 | Miguel Agustin Graneros | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Denis Pinto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 38 | Santiago Cuiza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 22 | Agustin Alcaraz | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 33 | Kevin Mamani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

