Kết quả trận Blooming vs Royal Pari FC, 05h00 ngày 31/10
Blooming 1
-0.5 0.98
+0.5 0.83
2.25 0.74
u 0.95
1.96
3.50
3.30
-0 0.98
+0 1.20
1 1.05
u 0.75
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Blooming vs Royal Pari FC hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Blooming vs Royal Pari FC tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Blooming vs Royal Pari FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Blooming vs Royal Pari FC
Kiến tạo: Miguel Angel Becerra
Schneider Pena
Manuel Bonilla
Sergio Gil
Leonardo VelascoRa sân: Sergio Gil
Jose FloresRa sân: Celin Padilla
Jose Manuel JaquezRa sân: Andres Moreno
Ra sân: Moises Villarroel Angulo
Ra sân: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Lazaro Crescencio

Sergio JustinianoRa sân: Schneider Pena
Ra sân: Cesar Menacho
Ra sân: Othoniel Arce Jaramillo

Lazaro Crescencio
2 - 1 Jose Manuel Jaquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Blooming VS Royal Pari FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Blooming vs Royal Pari FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Blooming
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Juan Carlos Arce Justiniano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 9 | Othoniel Arce Jaramillo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 31 | 7.8 | |
| 3 | Juan Gabriel Valverde Rivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 45 | Arquimedes Jose Figuera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Braulio Uraezana | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 2 | 29 | 7.2 | |
| 27 | Omar Pedro Siles Canda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.2 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 10 | Rafael Allan Mollercke, Rafinha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 11 | Cesar Menacho | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Richard Spenhay | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 24 | Miguel Angel Becerra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 7 | Samuel Garzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Denilson Duran | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Cesar Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 36 | Ramiro Eguez Lima | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 31 | Daniel Aponte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 44 | 7.1 |
Royal Pari FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Matheus Alves Leandro | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 3 | 37 | 7 | ||
| 27 | Julio Perez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 12 | Juan Alexis Ribera Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 9 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 7 | Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 13 | Diego Mendez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 5 | Lazaro Crescencio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 30 | 6 | |
| 30 | Jose Flores | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 72 | Sergio Gil | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | ||
| 8 | Andres Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 3 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Daniel Flores | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 1 | 2 | 51 | 6.9 | ||
| 24 | Celin Padilla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 11 | Jose Manuel Jaquez | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 12 | 7.3 | ||
| 18 | Sergio Justiniano | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.7 | ||
| 17 | Manuel Bonilla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 28 | Leonardo Velasco | 1 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 1 | 2 | 32 | 6.5 | ||
| 87 | Schneider Pena | Forward | 2 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

