Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso, 02h00 ngày 07/01
Bờ Biển Ngà
0.86
0.98
1.03
0.79
1.70
3.10
4.80
0.97
0.87
0.73
1.07
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso
Adamo Nagalo
Kiến tạo: Amad Diallo Traore
Ibrahim Blati ToureRa sân: Adamo Nagalo
Georgi MinoungouRa sân: Lassina Traore
Issa KaboreRa sân: Steeve Yago
Bertrand TraoreRa sân: Cyriaque Irie
Ra sân: Evann Guessand
Ra sân: Yan Diomande
Ousseni BoudaRa sân: Ismahila Ouedraogo
Ra sân: Amad Diallo Traore
Ra sân: Christ Inao Oulai
Ra sân: Odilon Kossounou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bờ Biển Ngà VS Burkina Faso
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bờ Biển Ngà vs Burkina Faso
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bờ Biển Ngà
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 44 | 7.07 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 18 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 1 | 84 | 6.77 | |
| 21 | Evan Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 4 | 61 | 7.14 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 4 | 2 | 75 | 7.61 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 60 | 7.17 | |
| 22 | Evann Guessand | Forward | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.78 | |
| 11 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.14 | |
| 15 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 58 | 8.28 | |
| 14 | Oumar Diakite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 2 | Ousmane Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 4 | 64 | 7.44 | |
| 24 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 7.15 | |
| 19 | Christ Inao Oulai | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 66 | 7.37 | |
| 26 | Yan Diomande | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 65 | 9.33 |
Burkina Faso
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Steeve Yago | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Bertrand Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 22 | Ibrahim Blati Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 6.06 | |
| 14 | Issoufou Dayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 57 | 6.07 | |
| 16 | Herve Kouakou Koffi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 38 | 5.98 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 1 | 1 | 68 | 5.91 | |
| 2 | Lassina Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 11 | 6.09 | |
| 9 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 4 | Adamo Nagalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 5.37 | |
| 24 | Saidou Simpore | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 7 | Dango Ouattara | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 4 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 11 | Ousseni Bouda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 45 | 5.92 | |
| 21 | Cyriaque Irie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 19 | Georgi Minoungou | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 24 | 6.21 | |
| 26 | Arsene Kouassi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 52 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

