Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bồ Đào Nha vs Scotland, 01h45 ngày 09/09
Bồ Đào Nha
1.00
0.84
1.02
0.80
1.25
5.50
11.00
0.96
0.88
1.02
0.80
UEFA Nations League
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bồ Đào Nha vs Scotland hôm nay ngày 09/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bồ Đào Nha vs Scotland tại UEFA Nations League 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bồ Đào Nha vs Scotland hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bồ Đào Nha vs Scotland
0 - 1 Scott Mctominay Kiến tạo: Kenny Mclean
Ryan Christie
Ra sân: Joao Palhinha
Ra sân: Pedro Neto
Andrew Robertson
Kiến tạo: Rafael Leao
Ra sân: Rafael Leao
Ra sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Tommy ConwayRa sân: Lyndon Dykes
Ryan GauldRa sân: Kenny Mclean
Ra sân: Nelson Cabral Semedo
Anthony Ralston
Lewis MorganRa sân: Ryan Christie
Kiến tạo: Nuno Mendes
Ben DoakRa sân: John McGinn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bồ Đào Nha VS Scotland
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bồ Đào Nha vs Scotland
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.74 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 64 | 56 | 87.5% | 14 | 0 | 97 | 8.97 | |
| 2 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 3 | 0 | 41 | 6.02 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 43 | 41 | 95.35% | 3 | 0 | 50 | 6.79 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 3 | 41 | 7.01 | |
| 21 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 35 | 7.17 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 36 | 6.33 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 4 | 83 | 6.51 | |
| 1 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 28 | 6.3 | |
| 20 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 5 | 0 | 42 | 6.18 | |
| 5 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.65 | |
| 17 | Rafael Leao | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 40 | 38 | 95% | 4 | 0 | 61 | 7.5 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 23 | 6.62 | |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 73 | 62 | 84.93% | 5 | 1 | 109 | 7.73 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 81 | 6.86 | |
| 15 | Joao Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.27 |
Scotland
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 1 | 38 | 7.14 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 34 | 6.26 | |
| 20 | Ryan Gauld | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 3 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 3 | 1 | 44 | 5.84 | |
| 11 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 38 | 6.26 | |
| 18 | Lewis Morgan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.87 | |
| 6 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 28 | 6.77 | |
| 2 | Anthony Ralston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 1 | 52 | 6.08 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 1 | 49 | 6.36 | |
| 9 | Lyndon Dykes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 28 | 7.03 | |
| 4 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 7.66 | |
| 8 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 62 | 6.17 | |
| 19 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 17 | Ben Doak | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

