Kết quả trận Boca Juniors vs Belgrano, 04h00 ngày 19/10
Boca Juniors
-1 1.05
+1 0.75
2.25 0.85
u 0.85
1.50
6.60
3.40
-0.25 1.05
+0.25 1.05
0.75 0.66
u 1.04
2.2
6.5
2.2
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Belgrano hôm nay ngày 19/10/2025 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Belgrano
Lucas Passerini Penalty awarded
Alexis Maldonado
0 - 1 Lucas Passerini
0 - 2 Leandro Daniel Paredes(OW)
Ra sân: Brian Nicolas Aguirre
Kiến tạo: Miguel Merentiel
Thiago Gaston Cardozo Brugman
Julian MavillaRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Geronimo HerediaRa sân: Gabriel Compagnucci
Ramiro HernandesRa sân: Lucas Zelarrayan
Lucas Passerini
Adrian Sporle
Ra sân: Rodrigo Andres Battaglia
Ra sân: Carlos Palacios Quinones
Ulises SanchezRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 6 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 6 | 76 | 67 | 88.16% | 6 | 0 | 97 | 7.2 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 85 | 6.9 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 4 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 0 | 87 | 6.5 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 23 | 7.9 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 13 | 0 | 69 | 7 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 47 | 7 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.5 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 39 | 7.6 | |
| 12 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 30 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 34 | Geronimo Heredia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 32 | Julian Mavilla | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 51 | Ramiro Hernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

