Kết quả trận Boca Juniors vs CA Platense, 05h30 ngày 16/02
Boca Juniors
-0.75 0.78
+0.75 1.00
2 0.90
u 0.82
1.55
5.50
3.32
-0.25 0.78
+0.25 0.98
0.75 0.78
u 0.92
2.25
6
1.9
VĐQG Argentina » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs CA Platense hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs CA Platense
Leonardo Heredia
Ra sân: Lucas Janson
Martin BarriosRa sân: Maximiliano Amarfil
Tomas NasifRa sân: Leonardo Heredia
Ra sân: Miguel Merentiel
Ra sân: Angel Rodrigo Romero Villamayor
Ra sân: Juan Barinaga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 3 | 0 | 69 | 7 | |
| 29 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 39 | 7.8 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 70 | 78.65% | 0 | 4 | 100 | 7.5 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 50 | 7.1 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 81 | 7.7 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 37 | Gonzalo Gelini | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 36 | Tomas Aranda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 7 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 33 | 7.8 | |
| 24 | Martin Barrios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Agustín Lagos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 33 | Juan Carlos Gauto | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 6 | Eugenio Raggio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 60 | 7.4 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 27 | Santiago Dalmasso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 7 | 6.6 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

