Kết quả trận Boca Juniors vs Club Atlético Unión, 07h30 ngày 21/10
Boca Juniors
-0.5 0.82
+0.5 0.98
2 0.88
u 0.82
1.82
4.20
3.10
-0.25 0.82
+0.25 0.77
0.75 0.75
u 0.95
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay ngày 21/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Club Atlético Unión tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Club Atlético Unión
Franco Calderon
1 - 1 Mauro Luna Diale Kiến tạo: Enzo Martin Roldan
Ra sân: Marcos Faustino Rojo
Ra sân: Edinson Cavani
Ra sân: Guillermo Matias Fernandez
Tiago Nahuel BanegaRa sân: Gonzalo Javier Morales
Mateo Del BlancoRa sân: Enzo Martin Roldan
Nicolas OrsiniRa sân: Mauro Luna Diale
Ra sân: Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
Francisco GeromettaRa sân: Federico Vera
Tomas GonzalezRa sân: Jeronimo Domina
Ra sân: Valentin Barco
Joaquin Mosqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 1 | Sergio German Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 7.5 | |
| 6 | Marcos Faustino Rojo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 18 | Frank Fabra Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 25 | Bruno Amilcar Valdez Rojas | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 42 | Lucas Blondel | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 36 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 19 | Valentin Barco | Defender | 1 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.8 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Claudio Corvalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Mauro Luna Diale | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Franco Calderon | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 8 | Enzo Martin Roldan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Kevin Zenon | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 16 | Federico Vera | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 30 | Jeronimo Domina | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 17 | Joaquin Mosqueira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 32 | Andres Nicolas Paz | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

