Kết quả trận Boca Juniors vs Deportivo Riestra, 04h30 ngày 26/01
Boca Juniors
-1 1.11
+1 0.78
1.75 0.74
u 0.98
1.53
5.60
3.37
-0.25 1.11
+0.25 1.05
0.75 0.75
u 0.95
2.22
6.1
1.92
VĐQG Argentina » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Deportivo Riestra
Jonatan Esteban Goitia
Nicolas Benegas
Miguel Barbieri
Facundo MinoRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Alexander DiazRa sân: Nicolas Benegas
Facundo Mino
Ra sân: Alan Velasco
Ra sân: Lucas Janson
Kiến tạo: Leandro Daniel Paredes
Ra sân: Ander Herrera Aguera
Nicolas Ezequiel Watson
Gabriel ObredorRa sân: Nicolas Ezequiel Watson
Jonathan Carlos HerreraRa sân: Miguel Barbieri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0 | 6 | 112 | 101 | 90.18% | 9 | 2 | 136 | 8.6 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 8 | 95 | 8.9 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 5 | 71 | 6.4 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 6 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 4 | 73 | 7.4 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 9 | 0 | 81 | 7 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 29 | 5.8 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 36 | Mariano Gaston Bracamonte | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 3 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

