Kết quả trận Boca Juniors vs Deportivo Riestra, 05h00 ngày 28/10
Boca Juniors 1
-1 0.96
+1 0.90
2.25 0.82
u 0.98
1.46
6.00
4.00
-0.5 0.96
+0.5 0.71
1 0.95
u 0.85
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 28/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Deportivo Riestra
0 - 1 Brian Sanchez Kiến tạo: Nicolas Benegas
Pablo Monje
Pedro Ramirez
Jonatan Esteban Goitia
Ra sân: Agustin Martegani
Maximiliano RodriguezRa sân: Nicolas Benegas
Rodrigo CavalleraRa sân: Brian Sanchez
Ra sân: Ignacio Miramon
Antony AlonsoRa sân: Jonathan Carlos Herrera
Jonathan GoyaRa sân: Jonatan Esteban Goitia
Ra sân: Lautaro Blanco
Ra sân: Tomas Belmonte
Kiến tạo: Marcelo Saracchi
Guillermo Fabian PereiraRa sân: Milton Aaron Celiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Deportivo Riestra
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Deportivo Riestra
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edinson Cavani | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 20 | 7.6 | |
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 3 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 2 | Cristian Lema | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 102 | 95 | 93.14% | 1 | 8 | 122 | 8 | |
| 8 | Guillermo Matias Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Jorge Figal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 92 | 92% | 3 | 4 | 115 | 7.1 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 71 | 70 | 98.59% | 0 | 2 | 81 | 7.5 | |
| 3 | Marcelo Saracchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 8 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 14 | 3 | 69 | 6.1 | |
| 21 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 2 | 1 | 73 | 7 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 9 | 6.7 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 14 | 1 | 60 | 7.3 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 56 | 47 | 83.93% | 15 | 1 | 86 | 7.4 | |
| 19 | Agustin Martegani | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Leandro Brey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 47 | Jabes Saralegui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.8 |
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 1 | 52 | 9.2 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 5 | 26 | 7.6 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.7 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 19 | Jonathan Goya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 31 | 8.2 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 26 | Maximiliano Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 38 | Rodrigo Cavallera | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

