Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza, 03h45 ngày 01/03
Boca Juniors
-1 0.90
+1 0.88
2 0.75
u 0.97
1.44
5.90
3.80
VĐQG Argentina » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 03:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza
0 - 1 Luciano Paredes Kiến tạo: Facundo Lencioni
Kiến tạo: Adam Bareiro
Lautaro Leonel Petruchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Gimnasia Mendoza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Gimnasia Mendoza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 28 | 6.7 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Marcelo Weigandt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 6 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Gimnasia Mendoza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 22 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 31 | Lautaro Leonel Petruchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 0 | 0% | 0 | 2 | 13 | 7.5 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

