Kết quả trận Boca Juniors vs Newells Old Boys, 05h15 ngày 02/02
Boca Juniors
-1.25 1.13
+1.25 0.65
2.25 1.02
u 0.70
1.46
5.40
3.90
-0.5 1.13
+0.5 0.68
1 1.02
u 0.68
2.08
5.86
2.06
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boca Juniors vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boca Juniors vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boca Juniors vs Newells Old Boys
Jeronimo Mattar
Rodrigo Ezequiel Herrera
Martín Luciano
Ra sân: Iker Zufiaurre
Michael Ryan HoyosRa sân: Jeronimo Mattar
David SoteloRa sân: Walter Claudio Nunez
Franco Natanael Garcia BarbozaRa sân: Facundo Guch
Ra sân: Gonzalo Gelini
Juan Ignacio Ramirez PoleroRa sân: Matias Coccaro
Ra sân: Ander Herrera Aguera
Valentino AcunaRa sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boca Juniors VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boca Juniors vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |||
| 21 | Ander Herrera Aguera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 46 | 7.1 | |
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 5 | 0 | 68 | 7.8 | |
| 29 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 27 | 7.4 | |
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 62 | 7.3 | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 30 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 24 | Juan Barinaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 4 | 62 | 7.1 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 6 | 63 | 7.3 | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 8 | 0 | 60 | 8 | |
| 41 | Iker Zufiaurre | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 3 | 60 | 6.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 17 | Franco Natanael Garcia Barboza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 22 | 6.1 | |
| 3 | Martín Luciano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 50 | 7 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 36 | 5.8 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

