Kết quả trận Bodajk FC Siofok vs Kaposvar, 23h30 ngày 13/03

Vòng
23:30 ngày 13/03/2026
Bodajk FC Siofok
 62' 1 - 2 (1 - 2)
Kaposvar
Địa điểm: Révesz Géza
Thời tiết: Trong lành, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 3 Hungary

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodajk FC Siofok vs Kaposvar hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodajk FC Siofok vs Kaposvar tại Hạng 3 Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodajk FC Siofok vs Kaposvar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bodajk FC Siofok vs Kaposvar

Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
Phút
Kaposvar Kaposvar
6'
match goal 0 - 1 Milan Mayer
15'
match goal 0 - 2 Balazs Racz
Bence Mervo 1 - 2 match goal
28'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bodajk FC Siofok VS Kaposvar

Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
Kaposvar Kaposvar
5
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
4
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
44
 
Pha tấn công
 
45
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Bodajk FC Siofok vs Kaposvar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
1.67 Phạt góc 3.67
40% Kiểm soát bóng 56.67%
3.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
2.1 Bàn thua 0.8
3.5 Sút trúng cầu môn 5.2
3.3 Phạt góc 3.5
45.5% Kiểm soát bóng 53.6%
2.8 Thẻ vàng 1.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bodajk FC Siofok (8trận)
Chủ Khách
Kaposvar (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
0
HT-H/FT-T
0
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
4