Kết quả trận Bodo Glimt vs Manchester City, 00h45 ngày 21/01
Bodo Glimt
+1.5 0.85
-1.5 0.97
2.5 0.14
u 4.00
5.70
1.34
5.25
+0.5 0.85
-0.5 0.80
1.5 0.83
u 0.98
5.5
1.8
3
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bodo Glimt vs Manchester City hôm nay ngày 21/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bodo Glimt vs Manchester City tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bodo Glimt vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bodo Glimt vs Manchester City
Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
Kiến tạo: Sondre Brunstad Fet
3 - 1 Mathis Ryan Cherki Kiến tạo: Nico OReilly
Rodrigo Hernandez

Rodrigo Hernandez
Omar MarmoushRa sân: Phil Foden
Ra sân: Kasper Waarst Hogh
Ra sân: Ole Didrik Blomberg
Ra sân: Hakon Evjen
Ra sân: Sondre Brunstad Fet
Mathis Ryan Cherki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bodo Glimt VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bodo Glimt vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bodo Glimt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 58 | 7.23 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.02 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 67 | 6.84 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 64 | 8.84 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 76 | 6.85 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 26 | 8.07 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 7.22 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.47 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 5.6 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 76 | 4.84 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 47 | 6.92 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 5.72 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 1 | 59 | 6.09 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 74 | 96.1% | 2 | 0 | 113 | 7.38 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 2 | 4 | 66 | 55 | 83.33% | 6 | 0 | 95 | 8.18 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 2 | 0 | 110 | 6.58 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 80 | 70 | 87.5% | 1 | 0 | 91 | 6.58 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 78 | 74 | 94.87% | 4 | 1 | 102 | 7.13 | |
| 68 | Max Alleyne | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 124 | 117 | 94.35% | 0 | 2 | 135 | 5.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

