Kết quả trận Bogota FC vs Cucuta, 06h20 ngày 24/01
Bogota FC
-0.25 0.88
+0.25 0.93
2.5 0.36
u 1.70
1.06
95.00
6.80
-0.25 0.88
+0.25 0.65
0.75 0.83
u 0.98
2.88
4.5
1.95
VĐQG Colombia » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bogota FC vs Cucuta hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bogota FC vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bogota FC vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bogota FC vs Cucuta
0 - 1 Luifer Hernandez Kiến tạo: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bogota FC VS Cucuta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bogota FC vs Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bogota FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 32 | 24 | 75% | 3 | 0 | 46 | 8.3 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 38 | 7 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 53 | 6.8 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 10 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 25 | Ronaldo Julio | Forward | 2 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 1 | 40 | 6.1 |
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 33 | Sebastian Tamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 26 | 7.8 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 8 | Juan Diego Ceballos Cardona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 6 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 2 | Armando Ballesteros | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 26 | 6.3 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Leider Berdugo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 42 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

