Kết quả trận Bohemians vs Shamrock Rovers, 03h00 ngày 28/02
Bohemians
-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 2.25
u 0.25
2.15
3.25
2.90
-0.25 0.85
+0.25 0.63
1 1.08
u 0.73
3.2
3.75
2
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bohemians vs Shamrock Rovers
Kiến tạo: Colm Whelan
Adam Brennan
Roberto Lopes Pico
Daniel Cleary
Tunmise SobowaleRa sân: Daniel Cleary
Jake MulraneyRa sân: Daniel Grant
Jack ByrneRa sân: Dylan Watts
John McGovernRa sân: Victor Ozhianvuna
John McGovern
Aaron GreeneRa sân: Michael Noonan
Ra sân: Connor Parsons
Ra sân: Colm Whelan
Ra sân: Ross Tierney
3 - 1 Aaron Greene Kiến tạo: Tunmise Sobowale
3 - 2 Roberto Lopes Pico Kiến tạo: Jack Byrne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bohemians VS Shamrock Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs Shamrock Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 7.2 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 9 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 27 | 6.9 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 32 | 7 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 32 | 7.2 |
Shamrock Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 6 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 20 | 6 | 30% | 0 | 0 | 25 | 5.9 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 19 | Adam Brennan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 6.5 | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

