Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Bohemians vs St. Patricks Athletic, 21h00 ngày 08/02

Vòng 1
21:00 ngày 08/02/2026
Bohemians
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
St. Patricks Athletic
Địa điểm: Dalymount Park
Thời tiết: Ít mây, 7℃~8℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
1.17
+0.25
0.75
O 2.25
0.78
U 2.25
1.04
1
2.38
X
3.13
2
2.80
Hiệp 1
+0
0.78
-0
1.06
O 1
0.91
U 1
0.91

VĐQG Ireland » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Bohemians vs St. Patricks Athletic

Bohemians Bohemians
Phút
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Senan Mullen match yellow.png
10'
26'
match yellow.png Tom Grivosti
37'
match change Ronan Boyce
Ra sân: Zak Elbouzedi
Colm Whelan
Ra sân: Senan Mullen
match change
58'
Adam Mcdonnell
Ra sân: James McManus
match change
64'
Dayle Rooney
Ra sân: Harry Vaughan
match change
64'
69'
match change Romal Palmer
Ra sân: Ryan Edmondson
69'
match change Glory Nzingo
Ra sân: Aidan Keena
71'
match yellow.png Luke Turner
Markuss Strods
Ra sân: Darragh Power
match change
78'
Niall Morahan
Ra sân: Connor Parsons
match change
78'
86'
match change Darragh Nugent
Ra sân: Kian Leavy
86'
match change Anto Breslin
Ra sân: Jason McClelland

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bohemians VS St. Patricks Athletic

Bohemians Bohemians
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
6
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
10
2
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
11
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
13
17
 
Long pass
 
24
1
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
5
18
 
Ném biên
 
23
490
 
Số đường chuyền
 
415
83%
 
Chuyền chính xác
 
78%
77
 
Pha tấn công
 
106
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
10
11
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
22
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Colm Whelan
17
Adam Mcdonnell
11
Dayle Rooney
4
Niall Morahan
32
Markuss Strods
25
Paul Walters
20
Leigh Kavanagh
24
Byrne Cian
28
Hugh Martin
Bohemians Bohemians 4-2-3-1
5-3-2 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
1
Chorazka
15
Mullen
22
Todd
12
Hickey
16
Power
14
McManus
10
Devoy
6
Flores
26
Tierney
8
Vaughan
7
Parsons
94
Anang
7
Elbouzed...
5
Grivosti
4
Redmond
24
Turner
11
McClella...
6
Lennon
10
Leavy
19
Baggley
27
Edmondso...
9
Keena

Substitutes

15
Ronan Boyce
17
Romal Palmer
42
Glory Nzingo
3
Anto Breslin
16
Darragh Nugent
1
Danny Rogers
30
Josh OConnor
8
Christopher Forrester
35
Sam Rooney
Đội hình dự bị
Bohemians Bohemians
Colm Whelan 9
Adam Mcdonnell 17
Dayle Rooney 11
Niall Morahan 4
Markuss Strods 32
Paul Walters 25
Leigh Kavanagh 20
Byrne Cian 24
Hugh Martin 28
Bohemians St. Patricks Athletic
15 Ronan Boyce
17 Romal Palmer
42 Glory Nzingo
3 Anto Breslin
16 Darragh Nugent
1 Danny Rogers
30 Josh OConnor
8 Christopher Forrester
35 Sam Rooney

Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs St. Patricks Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1
6.33 Sút trúng cầu môn 4.67
12.67 Phạm lỗi 8.67
3.67 Phạt góc 4.33
1.67 Thẻ vàng 1
48.67% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 0.7
5.8 Sút trúng cầu môn 5.3
11.5 Phạm lỗi 6.4
4.4 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 1.2
51.3% Kiểm soát bóng 51.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bohemians (8trận)
Chủ Khách
St. Patricks Athletic (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
2
0
1

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 1 0 0 46 38 82.61% 0 0 61 6.8
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 0 0 0 17 15 88.24% 0 0 21 6.6
11 Dayle Rooney Tiền vệ trái 1 1 0 8 4 50% 3 0 16 6.3
22 Sam Todd Trung vệ 0 0 0 66 50 75.76% 0 2 84 7.4
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 1 38 29 76.32% 0 0 48 6.9
4 Niall Morahan Tiền vệ trụ 0 0 1 10 8 80% 1 1 13 6.8
26 Ross Tierney Midfielder 1 1 1 18 15 83.33% 0 0 32 6.8
10 Dawson Devoy Midfielder 2 1 1 73 67 91.78% 1 0 86 6.8
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 24 80% 3 1 47 7
8 Harry Vaughan Midfielder 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 31 6.5
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.2
7 Connor Parsons Cánh trái 1 1 0 25 24 96% 1 2 35 6.8
14 James McManus Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 38 88.37% 0 2 51 7
12 Patrick Hickey Defender 0 0 0 52 41 78.85% 0 5 66 8.2
15 Senan Mullen Midfielder 0 0 1 31 25 80.65% 2 1 49 6.9
32 Markuss Strods Midfielder 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 9 6.5

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 0 0 0 35 26 74.29% 0 1 49 6.8
7 Zak Elbouzedi Forward 0 0 0 9 6 66.67% 1 0 13 6.7
6 Jamie Lennon Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 57 45 78.95% 2 2 73 7.5
9 Aidan Keena Forward 1 0 0 19 10 52.63% 0 1 27 5.8
3 Anto Breslin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 7 6.8
5 Tom Grivosti Trung vệ 0 0 0 53 40 75.47% 0 1 70 6.8
27 Ryan Edmondson Tiền đạo cắm 0 0 0 15 13 86.67% 1 1 21 6.3
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 22 17 77.27% 0 0 32 7.6
17 Romal Palmer Midfielder 0 0 0 12 9 75% 0 0 16 6.6
19 Barry Baggley Midfielder 2 0 0 39 35 89.74% 6 1 59 6.8
4 Joe Redmond Trung vệ 0 0 0 67 56 83.58% 0 2 82 7.3
15 Ronan Boyce Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 17 94.44% 1 0 27 6.8
16 Darragh Nugent Tiền vệ trụ 1 0 2 2 1 50% 1 1 7 6.7
24 Luke Turner Defender 0 0 0 46 34 73.91% 0 1 56 6.8
10 Kian Leavy Tiền vệ trụ 1 0 1 17 14 82.35% 1 0 38 6.5
42 Glory Nzingo Midfielder 1 1 0 3 1 33.33% 0 0 6 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ