Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bohemians vs St. Patricks Athletic, 21h00 ngày 08/02
Bohemians
1.17
0.75
0.78
1.04
2.38
3.13
2.80
0.78
1.06
0.91
0.91
VĐQG Ireland » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bohemians vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bohemians vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bohemians vs St. Patricks Athletic
Tom Grivosti
Ronan BoyceRa sân: Zak Elbouzedi
Ra sân: Senan Mullen
Ra sân: James McManus
Ra sân: Harry Vaughan
Romal PalmerRa sân: Ryan Edmondson
Glory NzingoRa sân: Aidan Keena
Luke Turner
Ra sân: Darragh Power
Ra sân: Connor Parsons
Darragh NugentRa sân: Kian Leavy
Anto BreslinRa sân: Jason McClelland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bohemians VS St. Patricks Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bohemians vs St. Patricks Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 1 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 47 | 7 | |
| 8 | Harry Vaughan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 51 | 7 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 5 | 66 | 8.2 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 6.9 | |
| 32 | Markuss Strods | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
St. Patricks Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 7 | Zak Elbouzedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 45 | 78.95% | 2 | 2 | 73 | 7.5 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 27 | 5.8 | |
| 3 | Anto Breslin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 27 | Ryan Edmondson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 7.6 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 2 | 82 | 7.3 | |
| 15 | Ronan Boyce | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 42 | Glory Nzingo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

