Kết quả trận Bolivar vs Aurora, 07h00 ngày 20/10
Bolivar
-1.5 0.90
+1.5 0.90
3 0.91
u 0.77
1.30
8.00
4.80
-0.5 0.90
+0.5 1.00
0.5 4.00
u 0.14
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolivar vs Aurora hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolivar vs Aurora tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolivar vs Aurora hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolivar vs Aurora
Luis Rene Barboza Quiroz
Ariel Osmar Flores MamaniRa sân: Yesit Martinez Salazar
Jair Alexander Reinoso Moreno
0 - 1 Jair Alexander Reinoso Moreno Kiến tạo: Jair Torrico Camacho
Ra sân: Alex Granell Nogue
Ra sân: Carlos Antonio Melgar Vargas
Jair Alexander Reinoso Moreno Goal Disallowed
Oswaldo BlancoRa sân: Jair Alexander Reinoso Moreno
Mauricio CabralRa sân: Dario Torrico
Ra sân: Ervin Vaca
SerginhoRa sân: Renny Simisterra
Ra sân: Leonel Justiniano Arauz
Jair Torrico Camacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolivar VS Aurora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolivar vs Aurora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolivar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Javier Saucedo Pereyra | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 23 | Leonel Justiniano Arauz | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 6 | Alex Granell Nogue | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 12 | Ruben Cordano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 2 | Jesus Sagredo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 11 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 9 | 0 | 42 | 7.6 | |
| 80 | Carlos Antonio Melgar Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 45 | 7 | ||
| 33 | Ervin Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Luis Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 30 | 6.9 |
Aurora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Didi Torrico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 18 | Jair Alexander Reinoso Moreno | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Jair Torrico Camacho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 3 | Luis Rene Barboza Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Dario Torrico | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 24 | David Robles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 16 | Yesit Martinez Salazar | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 99 | David Akologo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 30 | 8.5 | |
| 6 | Carlos Sejas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Renny Simisterra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 33 | Cristian Enciso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

