Kết quả trận Bolivar vs Blooming, 07h00 ngày 27/10
Bolivar
-2.25 0.88
+2.25 0.93
3.5 0.88
u 0.79
1.12
14.00
7.20
-1 0.88
+1 0.78
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Bolivia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolivar vs Blooming hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolivar vs Blooming tại VĐQG Bolivia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolivar vs Blooming hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolivar vs Blooming
Ra sân: Fabio Roberto Gomes Netto
Ra sân: Luis Paz
Cesar Romero
Arquimedes Jose Figuera
Juan Carlos Arce JustinianoRa sân: Rafael Allan Mollercke, Rafinha
Richard SpenhayRa sân: Moises Villarroel Angulo
Denilson DuranRa sân: Cesar Romero
Jose Fernando Arismendi PeraltaRa sân: Samuel Garzon
Ra sân: Carlos Antonio Melgar Vargas
Guilmar CentellaRa sân: Daniel Aponte
Daniel Aponte
Jonathan Lacerda
Braulio Uraezana
Jose Fernando Arismendi Peralta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolivar VS Blooming
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolivar vs Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolivar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fernando Javier Saucedo Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 23 | Leonel Justiniano Arauz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Bruno Savio da Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Ruben Cordano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 2 | Jesus Sagredo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Ramiro Vaca | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 9 | Alfio Ovidio Oviedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 80 | Carlos Antonio Melgar Vargas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 90 | Fabio Roberto Gomes Netto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 44 | Renzo Miguel Orihuela Barcos | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 37 | 6.7 | ||
| 22 | Yomar Rocha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 33 | Ervin Vaca | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Luis Paz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 0 | 41 | 6.7 |
Blooming
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43 | Jonathan Lacerda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Othoniel Arce Jaramillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.5 | |
| 45 | Arquimedes Jose Figuera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 15 | 6.8 | |
| 1 | Braulio Uraezana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 27 | Omar Pedro Siles Canda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Moises Villarroel Angulo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 10 | Rafael Allan Mollercke, Rafinha | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Samuel Garzon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Richet Gomez Miranda | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | ||
| 26 | Cesar Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 31 | Daniel Aponte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

