Kết quả trận Bologna vs AC Milan, 02h45 ngày 04/02
Bologna
+0.25 1.04
-0.25 0.84
2.5 0.25
u 2.70
2.75
2.35
3.10
-0 1.04
+0 0.78
1 1.08
u 0.73
3.6
3.2
2.05
Serie A » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AC Milan hôm nay ngày 04/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs AC Milan
0 - 1 Ruben Loftus Cheek Kiến tạo: Adrien Rabiot
0 - 2 Christopher Nkunku
0 - 3 Adrien Rabiot
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Remo Freuler
Fikayo TomoriRa sân: Zachary Athekame
Samuele RicciRa sân: Ruben Loftus Cheek
Niclas FullkrugRa sân: Christopher Nkunku
Ardon JashariRa sân: Luka Modric
Ra sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Juan Miranda
Pervis Josue Estupinan TenorioRa sân: Davide Bartesaghi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 49 | 5.73 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 51 | 5.89 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 34 | 6.46 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 13 | Federico Ravaglia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.27 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 6 | 53 | 6.74 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 55 | 90.16% | 5 | 0 | 77 | 5.41 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 4.8 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 55 | 5.85 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 36 | 6.32 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 44 | 7.36 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 8.18 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.96 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 29 | 7.43 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 7.66 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 43 | 7.34 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 49 | 6.91 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 41 | 7.32 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

