Kết quả trận Bologna vs AS Roma, 00h45 ngày 13/03
Bologna
-0 1.20
+0 0.71
2.5 1.40
u 0.30
2.70
2.40
2.97
-0 1.20
+0 0.78
0.75 0.75
u 1.05
3.75
3.25
2
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs AS Roma hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs AS Roma
Wesley Vinicius
Robinio VazRa sân: Bryan Zaragoza
Kiến tạo: Jonathan Rowe
Konstantinos TsimikasRa sân: Devyne Rensch
Lorenzo PellegriniRa sân: Neil El Aynaoui
Mario Hermoso CansecoRa sân: Zeki Celik
Bryan Cristante
1 - 1 Lorenzo Pellegrini
Ra sân: Jonathan Rowe
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Ra sân: Juan Miranda
Ra sân: Nicolo Casale
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 32 | 64% | 0 | 1 | 54 | 6.03 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 53 | 8.65 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 57 | 6.45 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 2 | 55 | 6.87 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.64 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 8 | 0 | 68 | 6.42 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 59 | 5.72 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 32 | 6.39 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 2 | 42 | 7.34 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 52 | 6.42 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 11 | 7.53 | |
| 22 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.75 | |
| 12 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 5 | Evan Ndicka | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 70 | 7.16 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 53 | 6.94 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 14 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 8 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 36 | 6.26 | |
| 97 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 0 | 68 | 6.09 | |
| 61 | Niccolo Pisilli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 59 | 6.73 | |
| 87 | Daniele Ghilardi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 4 | 65 | 7.27 | |
| 78 | Robinio Vaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 20 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

