Kết quả trận Bologna vs Celtic FC, 00h45 ngày 23/01
Bologna
-1 0.84
+1 0.98
2.5 0.80
u 0.92
1.70
3.75
3.70
-0.25 0.84
+0.25 0.91
1 0.76
u 0.94
2.2
4.3
2.22
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Celtic FC hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Celtic FC tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Celtic FC
0 - 1 Reo Hatate Kiến tạo: Daizen Maeda
Daizen Maeda
Reo Hatate

Reo Hatate
0 - 2 Auston Trusty Kiến tạo: Arne Engels
Benjamin NygrenRa sân: Sebastian Tounekti
Ra sân: Tommaso Pobega
Kiến tạo: Jens Odgaard
Ra sân: Lewis Ferguson
Ra sân: Benjamin Dominguez
Anthony RalstonRa sân: Colby Donovan
Johny KennyRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Nicolo Casale
Paulo BernardoRa sân: Arne Engels
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 5.61 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 5 | 45 | 6.88 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 6 | 88 | 78 | 88.64% | 9 | 0 | 106 | 7.08 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 7 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 2 | 28 | 7.01 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 3 | 67 | 7.24 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 68 | 58 | 85.29% | 21 | 4 | 116 | 7.32 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 4 | 40 | 7.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 27 | 6.77 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 11 | 0 | 70 | 6.56 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 6 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 40 | 7.03 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 10 | 0 | 79 | 8.6 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 20 | 46.51% | 0 | 0 | 54 | 7.42 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.82 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 2 | 1 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 31 | 7.75 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 6 | 42 | 9.28 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.99 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 28 | Paulo Bernardo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.05 | |
| 24 | Johny Kenny | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.12 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 5 | 50 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

