Kết quả trận Bologna vs Parma, 18h30 ngày 08/02
Bologna 1
-0.75 0.84
+0.75 1.04
0.5 1.28
u 0.50
1.56
5.30
3.50
-0.25 0.84
+0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
2.2
5.5
2.3
Serie A » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Parma hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Parma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Parma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Parma
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Sascha Britschgi
Gabriel StrefezzaRa sân: Gaetano Pio Oristanio
Ra sân: Thijs Dallinga
Mariano Troilo
Ra sân: Charalampos Lykogiannis
Santiago Thomas Castro Goal cancelled
Christian OrdonezRa sân: Oliver Sorensen

Mariano Troilo
Franco CarboniRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Ra sân: Federico Bernardeschi
Ra sân: Jonathan Rowe
Hans Nicolussi CavigliaRa sân: Mandela Keita
0 - 1 Christian Ordonez Kiến tạo: Hans Nicolussi Caviglia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.21 | |||
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 2 | 45 | 6.75 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 39 | 6.85 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 3 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 24 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.06 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.26 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 37 | 7.09 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 5.28 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 0 | 40 | 7.02 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 9 | 1 | 56 | 6.26 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 51 | 6.67 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.34 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 5.99 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 51 | 7 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 61 | 7.06 | |
| 24 | Christian Ordonez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 1 | 74 | 6.61 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 31 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

