Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bologna vs Udinese, 02h45 ngày 24/02
Bologna
0.90
1.00
0.98
0.90
2.00
3.25
3.75
1.08
0.80
0.72
1.19
Serie A » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Udinese hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Udinese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Udinese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Udinese
Nicolò BertolaRa sân: Oumar Solet
Ra sân: Tommaso Pobega
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Jonathan Rowe
Adam Buksa
Jurgen EkkelenkampRa sân: Adam Buksa
Idrissa GueyeRa sân: Christian Kabasele
Oier ZarragaRa sân: Jesper Karlstrom
Ra sân: Juan Miranda
Ra sân: Santiago Thomas Castro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 40 | 7.18 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 61 | 7.17 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 0 | 66 | 7.71 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 29 | 6.84 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.84 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 51 | 7.05 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.56 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 18 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 27 | 6.18 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 37 | 5.95 | |
| 28 | Oumar Solet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 33 | Jordan Zemura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 50 | 7.37 | |
| 13 | Nicolò Bertola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 31 | Thomas Kristensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 14 | Arthur Atta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 6.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

