Kết quả trận Bologna vs Verona, 21h00 ngày 08/03
Bologna
-1 0.94
+1 0.94
2.5 0.40
u 1.80
1.50
6.70
3.40
-0.25 0.94
+0.25 1.08
1 1.03
u 0.78
2.1
6.5
2.2
Serie A » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bologna vs Verona hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bologna vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bologna vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bologna vs Verona
Kieron Bowie
Abdou Harroui
Kiến tạo: Nadir Zortea
1 - 1 Martin Frese
1 - 2 Kieron Bowie Kiến tạo: Gift Emmanuel Orban
Ra sân: Riccardo Orsolini
Ra sân: Lewis Ferguson
Tomas SuslovRa sân: Abdou Harroui
Ra sân: Nadir Zortea
Ra sân: Jonathan Rowe
Nicolas ValentiniRa sân: Daniel Oyegoke
Amin SarrRa sân: Kieron Bowie
Ra sân: Martin Vitik
Amin Sarr Goal cancelled
Moatasem Al-MusratiRa sân: Gift Emmanuel Orban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bologna VS Verona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bologna vs Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bologna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 19 | Lewis Ferguson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 57 | 6.59 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 75 | 58 | 77.33% | 2 | 3 | 90 | 6.71 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 78 | 7.1 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 58 | 6.27 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.14 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 62 | 45 | 72.58% | 2 | 2 | 92 | 6.21 | |
| 4 | Tommaso Pobega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 1 | 63 | 6.61 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 5 | 69 | 7.35 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 28 | 6.25 | |
| 30 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 1 | 37 | 7.13 |
Verona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 63 | Roberto Gagliardini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 45 | 7.03 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 8 | 29.63% | 0 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 5 | 39 | 6.95 | |
| 3 | Martin Frese | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 29 | 7.99 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 32 | 7.13 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 30 | 6.91 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 10 | Tomas Suslov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 6 | Nicolas Valentini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 5 | 46 | 7.29 | |
| 2 | Daniel Oyegoke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 2 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 32 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

