Kết quả trận Bolton Wanderers vs Barnsley, 22h00 ngày 07/02
Bolton Wanderers
-0.75 0.88
+0.75 0.94
2.75 0.79
u 0.93
1.65
3.92
3.77
-0.25 0.88
+0.25 0.93
1.25 1.01
u 0.69
2.2
4.25
2.25
Hạng 3 Anh » 39
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Barnsley hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Barnsley tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Barnsley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Barnsley
Kiến tạo: Kyle Dempsey
Kiến tạo: Sam Dalby
Nathanael OgbetaRa sân: Tennai Watson
Patrick KellyRa sân: David McGoldrick
Maël de GevigneyRa sân: Eoghan OConnell
Adam PhillipsRa sân: Reyes Cleary
3 - 1 Luca Connell Kiến tạo: Scott Banks
3 - 2 Adam Phillips Kiến tạo: Scott Banks
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ra sân: Kyle Dempsey
Ra sân: Jordi Osei-Tutu
Jonathan Bland
Ra sân: Robert Apter
Jack Shepherd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 0 | 49 | 6.72 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 4 | 2 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 7 | 44 | 8.97 | |
| 35 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 4 | 2 | 4 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 8.06 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 51 | 6.98 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 2 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 2 | 60 | 7.05 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 2 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 10 | 58 | 6.86 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 15 | Robert Apter | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 21 | 13 | 61.9% | 10 | 1 | 43 | 7.08 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 11 | 54 | 7.83 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.11 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.38 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Bradshaw | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 5 | 18 | 6.53 | |
| 15 | Eoghan OConnell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 28 | 5.84 | |
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.99 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 23 | 5.81 | |
| 10 | David McGoldrick | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 3 | 1 | 73 | 6.59 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 58 | 42 | 72.41% | 2 | 2 | 69 | 7.61 | |
| 18 | Scott Banks | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 16 | 5.83 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 42 | 6.81 | |
| 1 | Owen Goodman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 15 | 36.59% | 0 | 2 | 63 | 7.09 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 1 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 3 | 67 | 5.33 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 39 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

