Kết quả trận Bolton Wanderers vs Burton Albion, 02h45 ngày 28/01
Bolton Wanderers
-1.25 0.97
+1.25 0.83
2.75 0.94
u 0.86
1.41
5.70
4.20
-0.5 0.97
+0.5 0.90
1 0.66
u 1.04
1.88
6.4
2.32
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion
Alex HartridgeRa sân: Terence Vancooten
Sebastian RevanRa sân: JJ McKiernan
Ra sân: Cyrus Christie
1 - 1 Jack Armer
Tyrese ShadeRa sân: Kain Adom
Julian LarssonRa sân: Jack Armer
Ra sân: Kyle Dempsey
Ra sân: John Mcatee
Ra sân: Max Conway
Ra sân: Aaron Morley
Udoka Godwin-Malife
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 1 | 38 | 6.32 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 5.99 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.41 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 23 | 7.37 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 2 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 40 | 6.2 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 2 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 73 | 6.45 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 59 | 6.21 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 5 | 51 | 7.71 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 0 | 1 | 77 | 6.49 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jake Beesley | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 5 | 30 | 6.39 | |
| 24 | Bradley Collins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.67 | |
| 6 | Toby Sibbick | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 46 | 6.28 | |
| 5 | Terence Vancooten | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 2 | 44 | 6.33 | |
| 2 | Udoka Godwin-Malife | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 2 | 50 | 6.32 | |
| 3 | Jack Armer | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 45 | 8.13 | |
| 16 | Alex Hartridge | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 15 | Kyran Lofthouse | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 19 | Dylan Williams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 8 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 23 | Sebastian Revan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 7 | JJ McKiernan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 29 | Kain Adom | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

