Kết quả trận Bolton Wanderers vs Burton Albion, 21h00 ngày 19/10
Bolton Wanderers
-1.5 1.02
+1.5 0.80
3 0.82
u 0.78
1.35
5.98
4.60
-0.5 1.02
+0.5 0.89
1.25 0.82
u 0.78
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Burton Albion tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Burton Albion
Mason Bennett
Jack Cooper LoveRa sân: Ciaran Gilligan
Nick AkotoRa sân: Dylan Williams
Kiến tạo: Randell Williams
Kiến tạo: Kyle Dempsey
Ra sân: Dion Charles
Ben WhitfieldRa sân: Mason Bennett
2 - 1 Danilo Orsi-Dadomo
Ra sân: Kyle Dempsey
Ra sân: John Mcatee
Charlie WebsterRa sân: Danilo Orsi-Dadomo
Jack ArmerRa sân: Jason Sraha
Ben Whitfield
Ryan Sweeney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Burton Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.41 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 0 | 75 | 7.45 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Tiền vệ trụ | 5 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 1 | 40 | 7.24 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 4 | 75 | 7.13 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 41 | 7.93 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 1 | 2 | 76 | 6.73 | |
| 9 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 65 | 8.28 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.58 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 55 | 85.94% | 1 | 0 | 72 | 6.07 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 70 | 7.26 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.16 |
Burton Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mason Bennett | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 7 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Ryan Sweeney | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 64 | 6.59 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 13 | Harry Isted | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 4 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 55 | 7.04 | |
| 17 | Jack Armer | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 25 | Ciaran Gilligan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Alex Bannon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 1 | 52 | 6.23 | |
| 19 | Dylan Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 20 | Jason Sraha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 39 | 6.85 | |
| 33 | Kgaogelo Chauke | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 7 | Tomas Kalinauskas | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 3 | 39 | 6.47 | |
| 14 | Nick Akoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 6 | 27 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

