Kết quả trận Bolton Wanderers vs Cheltenham Town, 02h45 ngày 24/01
Bolton Wanderers
-1.25 1.04
+1.25 0.66
2.75 0.89
u 0.71
1.45
5.10
4.15
-0.5 1.04
+0.5 0.74
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 42
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Cheltenham Town hôm nay ngày 24/01/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Cheltenham Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Cheltenham Town
Tom Bradbury
Nathan Butler-OyedejiRa sân: Tom Bradbury
Aidan KeenaRa sân: Robert Street
Ra sân: Edmond-Paris Maghoma
Ra sân: Dion Charles
Josh HarropRa sân: Liam Sercombe
Ra sân: Victor Adeboyejo
Josh Harrop
Ra sân: Randell Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Cheltenham Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 5 | Ricardo Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 12 | Josh Cogley | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.12 | |
| 14 | Victor Adeboyejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 25 | 6.63 | |
| 3 | Jack Iredale | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 4 | George Thomason | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 15 | William Forrester | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.48 |
Cheltenham Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Curtis Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 8 | Liam Sercombe | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 9 | 6.44 | |
| 2 | Sean Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 34 | Tom Pett | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.28 | ||
| 19 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 6 | Lewis Freestone | Defender | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.66 | |
| 1 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 4 | Tom Bradbury | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.48 | |
| 15 | Will Ferry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 23 | Elliot Bonds | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 11 | Robert Street | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

