Kết quả trận Bolton Wanderers vs Leyton Orient, 22h00 ngày 24/01
Bolton Wanderers
-1 0.92
+1 0.90
2.75 0.82
u 0.90
1.45
5.10
4.15
-0.5 0.92
+0.5 0.74
1.25 1.02
u 0.68
2.02
5
2.25
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Leyton Orient hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Leyton Orient
Ra sân: Amario Cozier-Duberry
Azeem Abdulai
Kiến tạo: Ethan Erhahon
1 - 1 Theodore Archibald Kiến tạo: Oliver ONeill
Michael CraigRa sân: Demetri Mitchell
Daniel HappeRa sân: Tom James
Ra sân: Thierry Gale
Ra sân: Xavier Simons
Ra sân: Jordi Osei-Tutu
Ajay MatthewsRa sân: Tyreeq Bakinson
Ra sân: John Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 2 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 7 | 64 | 7.37 | |
| 1 | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 38 | 65.52% | 0 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 6 | 30 | 6.88 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 38 | 5.77 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 32 | 6.26 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 53 | 7.62 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 0 | 7 | 73 | 7.13 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 76 | 7.45 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 4 | 2 | 3 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 2 | 3 | 80 | 7.1 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 1 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.52 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 47 | 7.06 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.46 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 51 | 6.36 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 1 | 0 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 2 | 75 | 5.95 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 7 | 0 | 48 | 7.48 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 36 | 7.02 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.95 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 25 | 5.84 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 43 | 6.95 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 24 | 5.79 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 10 | 56 | 6.88 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

