Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Bolton Wanderers vs Northampton Town, 19h00 ngày 04/01
Bolton Wanderers
0.92
0.90
0.95
0.90
1.44
4.60
6.50
0.87
0.95
0.70
1.11
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Northampton Town hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Northampton Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Northampton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Northampton Town
Kyle EdwardsRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Tom EavesRa sân: Elliott List
Ra sân: Ethan Erhahon
Ra sân: Richard Taylor
Jordan WillisRa sân: Max Dyche
Ra sân: Ibrahim Cissoko
Ra sân: Cyrus Christie
Ra sân: Mason Burstow
Kamarai SwyerRa sân: Jack Perkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Northampton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Northampton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 9 | 7 | 64 | 7.54 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 67 | 6.55 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.34 | |
| 27 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 24 | 6.51 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 58 | 6.98 | |
| 5 | Richard Taylor | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 4 | 40 | 6.42 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 2 | 69 | 6.98 | |
| 20 | Ibrahim Cissoko | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 4 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 15 | 6.14 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 47 | 6.07 |
Northampton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 20 | 6.93 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 5.92 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 1 | 23 | 6.76 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 43 | 6.25 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 16 | Joe Wormleighton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 2 | 0 | 23 | 6.73 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 4 | 0 | 31 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

