Kết quả trận Bolton Wanderers vs Peterborough United, 21h00 ngày 26/10
Bolton Wanderers
-0.75 1.00
+0.75 0.70
3 0.74
u 0.86
1.80
3.25
3.80
-0.25 1.00
+0.25 0.87
1.25 0.82
u 0.78
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bolton Wanderers vs Peterborough United hôm nay ngày 26/10/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bolton Wanderers vs Peterborough United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bolton Wanderers vs Peterborough United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bolton Wanderers vs Peterborough United
Sam CurtisRa sân: James Dornelly
Bradley IhionvienRa sân: Ricky-Jade Jones
Ra sân: Victor Adeboyejo
Sam Curtis
Ra sân: John Mcatee
Ra sân: Szabolcs Schon
Bradley Ihionvien
Emmanuel Fernandez
Ryan De Havilland
Donay OBrien BradyRa sân: Joel Randall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bolton Wanderers VS Peterborough United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bolton Wanderers vs Peterborough United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 8 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 61 | 56 | 91.8% | 8 | 0 | 78 | 7.37 | |
| 5 | Ricardo Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 66 | 7.32 | |
| 19 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 5 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 12 | Josh Cogley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 64 | 58 | 90.63% | 4 | 0 | 84 | 6.97 | |
| 9 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 27 | Randell Williams | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 20 | Luke Kevin Southwood | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.95 | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 3 | 83 | 7.38 | |
| 18 | Eoin Toal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 1 | 85 | 6.98 | |
| 23 | Szabolcs Schon | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 6 | 0 | 56 | 6.28 | |
| 28 | Jay Matete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 0 | 75 | 6.99 | |
| 17 | Klaidi Lolos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
Peterborough United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jack Sparkes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 66 | 7.02 | |
| 4 | Archie Collins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 68 | 6.99 | |
| 14 | Joel Randall | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.16 | |
| 11 | Kwame Poku | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 55 | 7.12 | |
| 17 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 64 | 7.9 | |
| 1 | Nicholas Bilokapic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 50 | 9.1 | |
| 2 | Sam Curtis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 8 | Ryan De Havilland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 5 | Oscar Wallin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 57 | 7.02 | |
| 48 | Bradley Ihionvien | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Malik Mothersille | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 33 | James Dornelly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 35 | Donay OBrien Brady | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

