Kết quả trận Borneo FC vs PSIM Yogyakarta, 15h30 ngày 01/02
Borneo FC
-1 1.03
+1 0.78
2.5 0.82
u 0.82
1.58
3.85
3.50
-0.25 1.03
+0.25 1.03
1 0.75
u 1.05
2.1
5
2.3
VĐQG Indonesia » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borneo FC vs PSIM Yogyakarta hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borneo FC vs PSIM Yogyakarta tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borneo FC vs PSIM Yogyakarta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borneo FC vs PSIM Yogyakarta
Kiến tạo: Marcos Emanuel Astina
Ra sân: Muhammad Sihran Amrullah
Ghulam FatkurRa sân: Savio Sheva
Yusaku YamaderaRa sân: Reva Adi
Andi IrfanRa sân: Riyatno Abiyoso
Ra sân: Kaio Nunes Ferreira
Ra sân: Marcos Emanuel Astina
1 - 1 Ze Valente
Muhammad IqbalRa sân: Fahreza Sudin
Ra sân: Ardi Idrus
Kiến tạo: Caxambu
Rendra Teddy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borneo FC VS PSIM Yogyakarta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borneo FC vs PSIM Yogyakarta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borneo FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Marcos Emanuel Astina | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 5 | Jose Cleylton de Morais dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 3 | 66 | 7.1 | |
| 22 | Christophe Nduwarugira | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 96 | Kaio Nunes Ferreira | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 46 | 7.7 | |
| 3 | Ardi Idrus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 8 | Kei Hirose | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 99 | Muhammad Sihran Amrullah | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Nadeo Argawinata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 10 | Mariano Peralta Bauer | Cánh trái | 8 | 3 | 5 | 34 | 27 | 79.41% | 7 | 0 | 70 | 9 | |
| 9 | Koldo Obieta | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 3 | 11 | 7.6 | |
| 6 | Ikhsan Nul Zikrak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 77 | Mohammad Khanafi | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Caxambu | Defender | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 50 | Rivaldo Enero Pakpahan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 88 | Dika Kuswardani | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 5.9 |
PSIM Yogyakarta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ezequiel Vidal | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 46 | 34 | 73.91% | 3 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 99 | Nermin Haljeta | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 5 | Andy Setyo Nugroho | Defender | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 35 | Reva Adi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 27 | Riyatno Abiyoso | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 10 | Ze Valente | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 0 | 92 | 7.9 | |
| 6 | Muhammad Iqbal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 88 | Fahreza Sudin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 17 | Andi Irfan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Savio Sheva | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 15 | Raka Cahyana | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 14 | Rendra Teddy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 23 | Ghulam Fatkur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Yusaku Yamadera | Defender | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Cahya Supriadi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

