Kết quả trận Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05, 02h30 ngày 14/02
Borussia Dortmund
-1 0.85
+1 1.03
2.5 0.14
u 4.00
1.62
4.00
4.00
-0.25 0.85
+0.25 1.03
1.25 0.98
u 0.83
2.1
4.75
2.5
Bundesliga » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Silvan Widmer
Kiến tạo: Julian Ryerson
Kiến tạo: Julian Ryerson
Kacper PotulskiRa sân: Stefan Bell
Kiến tạo: Julian Ryerson
Ra sân: Niklas Sule
Stefan Posch
Paul NebelRa sân: Lee Jae Sung
Sheraldo BeckerRa sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Julian Brandt
Phillipp MweneRa sân: Silvan Widmer
Ra sân: Maximilian Beier
Nelson WeiperRa sân: Phillip Tietz
Ra sân: Sehrou Guirassy
Ra sân: Felix Nmecha
Kiến tạo: Julian Ryerson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.15 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 4 | 23 | 8.66 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 2 | 71 | 7.5 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 1 | 79 | 6.75 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 33 | 23 | 69.7% | 12 | 0 | 62 | 9.47 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 7.21 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.72 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 34 | 7.69 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 1 | 47 | 7.16 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 49 | Luca Reggiani | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 6.32 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 5.82 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 37 | 6.49 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 5.84 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 2 | 41 | 5.76 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 65 | 6.04 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 5.88 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 55 | 6.18 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 24 | 6.02 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 52 | 5.66 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 16 | 5.92 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 52 | 6.27 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.23 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 5 | 57 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

