Kết quả trận Borussia Dortmund vs Heidenheimer, 23h30 ngày 01/02
Borussia Dortmund
-1.75 0.87
+1.75 1.01
3.25 0.87
u 0.99
1.25
8.40
6.10
-0.75 0.87
+0.75 1.00
1.5 1.12
u 0.73
1.62
7.1
2.92
Bundesliga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Heidenheimer hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Heidenheimer
Mathias Honsak
1 - 1 Julian Niehues
Arijon IbrahimovicRa sân: Mathias Honsak
Ra sân: Filippo Mane
1 - 2 Julian Niehues Kiến tạo: Eren Dinkci
Ra sân: Yan Bueno Couto
Ra sân: Jobe Bellingham
Julian Niehues
Ra sân: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Maximilian Beier
Jan SchoppnerRa sân: Julian Niehues
Sirlord ContehRa sân: Marvin Pieringer
Stefan SchimmerRa sân: Omar Traore
Mikkel Kaufmann SorensenRa sân: Eren Dinkci
Ra sân: Sehrou Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Heidenheimer
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Heidenheimer
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 6.75 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.52 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 7.11 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.71 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 5 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 22 | 6.69 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 39 | 6.56 | |
| 39 | Filippo Mane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 44 | 6.98 |
Heidenheimer
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marnon Busch | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.53 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 6.81 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 5.83 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.48 | |
| 41 | Diant Ramaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 28 | 7.09 | |
| 4 | Tim Siersleben | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 8 | Eren Dinkci | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 16 | Julian Niehues | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 26 | Hennes Behrens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 31 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

