Kết quả trận Borussia Dortmund vs Inter Milan, 03h00 ngày 29/01
Borussia Dortmund
-0 1.06
+0 0.82
2.75 0.92
u 0.94
2.68
2.36
3.55
-0 1.06
+0 0.84
1.25 1.13
u 0.72
3.25
2.95
2.21
Cúp C1 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Inter Milan hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Inter Milan
Manuel Akanji
Francesco Pio EspositoRa sân: Ange-Yoan Bonny
Ra sân: Sehrou Guirassy
Davide FrattesiRa sân: Piotr Zielinski
0 - 1 Federico Dimarco
Ra sân: Ramy Bensebaini
Ra sân: Fabio Silva
Lautaro Javier MartinezRa sân: Marcus Thuram
Alessandro BastoniRa sân: Petar Sucic
Andy DioufRa sân: Henrik Mkhitaryan
Ra sân:
0 - 2 Andy Diouf Kiến tạo: Davide Frattesi
Francesco Acerbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Inter Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Inter Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 53 | 6.96 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 27 | 6.46 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 8 | 0 | 42 | 6.93 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 49 | 6.99 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.24 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 5.95 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 42 | 6.63 | |
| 39 | Filippo Mane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 58 | 6.44 |
Inter Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 7 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 46 | 6.51 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 32 | Federico Dimarco | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 60 | 6.97 | |
| 11 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 14 | Ange-Yoan Bonny | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 6.39 | |
| 8 | Petar Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

