Kết quả trận Borussia Dortmund vs St. Pauli, 21h30 ngày 17/01
Borussia Dortmund
-1.5 0.94
+1.5 0.90
2.5 0.44
u 1.50
1.26
9.10
4.80
-0.5 0.94
+0.5 1.03
1 0.75
u 1.05
1.73
9.5
2.5
Bundesliga » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs St. Pauli
Martijn Kaars Penalty cancelled
Eric Smith
Kiến tạo: Karim Adeyemi
Kiến tạo: Fabio Silva
2 - 1 James Sands Kiến tạo: Eric Smith
Tomoya AndoRa sân: Adam Dzwigala
Louis OppieRa sân: Lars Ritzka
Ricky-Jade JonesRa sân: Martijn Kaars
Ra sân: Karim Adeyemi
Ra sân: Fabio Silva
Ra sân: Julian Ryerson
2 - 2 Ricky-Jade Jones Kiến tạo: Eric Smith
Ra sân: Julian Brandt
Ra sân: Felix Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS St. Pauli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs St. Pauli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 99 | 88 | 88.89% | 0 | 4 | 113 | 7.01 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 17 | 6.51 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 135 | 123 | 91.11% | 0 | 6 | 148 | 7.72 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 45 | 8.01 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 48 | 5.95 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 113 | 101 | 89.38% | 1 | 1 | 134 | 6.63 | |
| 21 | Fabio Silva | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 7.15 | ||
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 14 | 6.41 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 1 | 54 | 6.75 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 76 | 7.02 |
St. Pauli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Karol Mets | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 1 | 61 | 6.16 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 5.97 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 50 | 38 | 76% | 9 | 1 | 72 | 7.79 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 35 | 6.63 | |
| 28 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 9 | 45% | 2 | 4 | 41 | 7.33 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 1 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 6 | James Sands | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 3 | 46 | 7.66 | |
| 19 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 16 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.79 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 1 | 43 | 5.37 | |
| 11 | Arkadiusz Pyrka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 53 | 6.48 | |
| 26 | Ricky-Jade Jones | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 12 | 6.85 | |
| 15 | Tomoya Ando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.57 | |
| 23 | Louis Oppie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

