Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Borussia Dortmund vs Werder Bremen, 02h30 ngày 14/01
Borussia Dortmund
0.94
0.94
0.96
0.90
1.35
5.25
7.50
1.03
0.85
1.14
0.75
Bundesliga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Borussia Dortmund vs Werder Bremen hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Borussia Dortmund vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Borussia Dortmund vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Borussia Dortmund vs Werder Bremen
Kiến tạo: Julian Ryerson
Ra sân: Niklas Sule
Ra sân: Carney Chukwuemeka
Ra sân: Julian Ryerson
Ra sân: Maximilian Beier
Jovan MilosevicRa sân: Marco Grull
Kiến tạo: Felix Nmecha
Olivier DemanRa sân: Isaac Schmidt
Cameron PuertasRa sân: Romano Schmid
Samuel MbangulaRa sân: Justin Njinmah
Ra sân: Fabio Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Borussia Dortmund VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Borussia Dortmund vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Borussia Dortmund
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 41 | 7.84 | |
| 23 | Emre Can | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 73 | 7.29 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 7.18 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 7.29 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 60 | 7.68 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 0 | 71 | 7.46 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 7.37 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 17 | Carney Chukwuemeka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.46 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.41 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 54 | 5.65 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 4 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 62 | 5.96 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 5.58 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 65 | 5.97 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 1 | 1 | 85 | 7.37 | |
| 18 | Cameron Puertas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 2 | 61 | 6.61 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.87 | |
| 7 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 53 | 6.04 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.35 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 2 | 74 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

