Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Botafogo RJ vs Cruzeiro, 07h30 ngày 30/01
Botafogo RJ
1.14
0.77
0.92
0.92
2.50
3.00
3.00
0.81
1.09
0.81
1.01
VĐQG Brazil » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botafogo RJ vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botafogo RJ vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Botafogo RJ vs Cruzeiro
Lucas Silva
Kiến tạo: Arthur Mendonca Cabral
Keny ArroyoRa sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Allan Marques Loureiro
Ra sân: Arthur Mendonca Cabral
Christian Roberto Alves CardosoRa sân: Lucas Silva
Kiến tạo: Alvaro Montoro
Joao MarceloRa sân: Jonathan Jesus
Kaique Kenji Takamura CorreaRa sân: Gerson Santos da Silva
Matheus HenriqueRa sân: Lucas Daniel Romero
Ra sân: Alvaro Montoro
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Kaique Kenji Takamura Correa
Kiến tạo: Nathan Ribeiro Fernandes
Ra sân: Santiago Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botafogo RJ VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botafogo RJ vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botafogo RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Allan Marques Loureiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 19 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 4 | Mateo Ponte | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.6 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

