Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali, 20h00 ngày 11/02

Vòng Quarterfinals
20:00 ngày 11/02/2026
Botev Vratsa
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (2 - 2)
FC Arda Kardzhali
Địa điểm: Hristo Botev Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.03
-0
0.78
O 2.25
1.01
U 2.25
0.79
1
3.75
X
3.20
2
1.85
Hiệp 1
+0.25
0.70
-0.25
1.02
O 1
0.97
U 1
0.75

Cúp Buigarian

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali tại Cúp Buigarian 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali

Botev Vratsa Botev Vratsa
Phút
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
5'
match goal 0 - 1 Felix Eboa Eboa
Radoslav Tsonev 1 - 1 match pen
25'
Sainey Sanyang 2 - 1
Kiến tạo: Radoslav Tsonev
match goal
27'
36'
match goal 2 - 2 Martin Paskalev
Kiến tạo: Antonio Vutov
Martin Plamenov Stoychev match yellow.png
45'
51'
match goal 2 - 3 Lachezar Kotev
Kristiyan Malinov match yellow.png
63'
Antoan Stoyanov
Ra sân: Kristiyan Malinov
match change
68'
Daniel Genov
Ra sân: Martin Plamenov Stoychev
match change
68'
Vladislav Naydenov
Ra sân: Lazar Boyanov
match change
68'
70'
match change Andre Shinyashiki
Ra sân: Atanas Kabov
70'
match change Wilson Samake
Ra sân: Patrick Luan
Martin Smolenski
Ra sân: Radoslav Tsonev
match change
76'
78'
match yellow.png Gustavo Cascardo
83'
match change Plamen Krachunov
Ra sân: Gustavo Cascardo
83'
match change Dimitar Velkovski
Ra sân: Birsent Karagaren
Yoan Bornosuzov
Ra sân: Iliya Yurukov
match change
85'
Ivan Goranov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Botev Vratsa VS FC Arda Kardzhali

Botev Vratsa Botev Vratsa
FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
11
 
Tổng cú sút
 
14
2
 
Sút trúng cầu môn
 
7
14
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
4
28
 
Sút Phạt
 
28
2
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
9
 
Sút ra ngoài
 
7
130
 
Pha tấn công
 
99
86
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Daniel Genov
97
Vladislav Naydenov
8
Antoan Stoyanov
24
Martin Smolenski
19
Yoan Bornosuzov
94
Marin Orlinov
77
Rosen Marinov
16
Kristiyan Peshov
81
Kassim Hadji
Botev Vratsa Botev Vratsa 4-2-3-1
4-2-3-1 FC Arda Kardzhali FC Arda Kardzhali
1
Vasilev
44
Goranov
8
Boyanov
36
Stoev
20
Stoychev
12
Yurukov
33
Malinov
3
Sanyang
21
Tsonev
17
Gallegos
79
Petkov
1
Gospodin...
2
Cascardo
24
Paskalev
93
Eboa
21
Veliev
18
Huseynov
80
Kotev
99
Karagare...
39
Vutov
8
Kabov
17
Luan

Substitutes

11
Andre Shinyashiki
30
Wilson Samake
6
Plamen Krachunov
35
Dimitar Velkovski
12
Ivaylo Nedelchev
23
Emil Viyachki
26
Burak Akandzha
71
Ivelin Popov
Đội hình dự bị
Botev Vratsa Botev Vratsa
Daniel Genov 9
Vladislav Naydenov 97
Antoan Stoyanov 8
Martin Smolenski 24
Yoan Bornosuzov 19
Marin Orlinov 94
Rosen Marinov 77
Kristiyan Peshov 16
Kassim Hadji 81
Botev Vratsa FC Arda Kardzhali
11 Andre Shinyashiki
30 Wilson Samake
6 Plamen Krachunov
35 Dimitar Velkovski
12 Ivaylo Nedelchev
23 Emil Viyachki
26 Burak Akandzha
71 Ivelin Popov

Dữ liệu đội bóng:Botev Vratsa vs FC Arda Kardzhali

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5
13.33 Phạm lỗi 11
5.33 Phạt góc 6.33
3.33 Thẻ vàng 1.33
53% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.6
1.1 Bàn thua 0.7
2.9 Sút trúng cầu môn 3.5
9.8 Phạm lỗi 9.9
4.4 Phạt góc 5
2.1 Thẻ vàng 1.5
49.1% Kiểm soát bóng 50.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Botev Vratsa (25trận)
Chủ Khách
FC Arda Kardzhali (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
3
HT-H/FT-T
3
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
5
4
4
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
0
2
HT-B/FT-B
0
2
5
6