Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Botev Vratsa vs FC Dobrudzha, 22h30 ngày 16/02

Vòng 21
22:30 ngày 16/02/2026
Botev Vratsa
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
FC Dobrudzha
Địa điểm: Hristo Botev Stadium
Thời tiết: Ít mây, 6°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.87
+0.5
0.95
O 2.5
1.37
U 2.5
0.53
1
1.91
X
3.25
2
4.33
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.80
O 0.75
0.78
U 0.75
1.04

VĐQG Bulgaria » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botev Vratsa vs FC Dobrudzha hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botev Vratsa vs FC Dobrudzha tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botev Vratsa vs FC Dobrudzha hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Botev Vratsa vs FC Dobrudzha

Botev Vratsa Botev Vratsa
Phút
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Antoan Stoyanov match yellow.png
36'
Martin Detelinov Petkov match yellow.png
53'
Mitchy Ntelo
Ra sân: Kassim Hadji
match change
60'
Kristiyan Malinov
Ra sân: Antoan Stoyanov
match change
60'
61'
match change Ivaylo Nikolaev Mihaylov
Ra sân: Valdumar Te
61'
match change Montassar Triki
Ra sân: Aykut Ramadan
Daniel Genov
Ra sân: Martin Detelinov Petkov
match change
64'
Ivan Goranov match yellow.png
66'
71'
match yellow.png Jonathan Hurtado
Vladislav Naydenov
Ra sân: Radoslav Tsonev
match change
79'
79'
match change Georgi Trifonov
Ra sân: Tomas Costa Silva
79'
match change Angel Angelov
Ra sân: Anton Ivanov
Martin Smolenski
Ra sân: Martin Plamenov Stoychev
match change
79'
82'
match yellow.png Di Mateo Lovric
Milen Stoev match yellow.png
86'
89'
match change Dimitar Pirgov
Ra sân: Matheus Izidorio Leoni

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Botev Vratsa VS FC Dobrudzha

Botev Vratsa Botev Vratsa
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
6
 
Tổng cú sút
 
6
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
15
 
Phạm lỗi
 
14
7
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
17
2
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
26
 
Ném biên
 
21
115
 
Pha tấn công
 
86
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Yoan Bornosuzov
88
Lazar Boyanov
9
Daniel Genov
33
Kristiyan Malinov
97
Vladislav Naydenov
20
Mitchy Ntelo
91
Danylo Polonskyi
24
Martin Smolenski
1
Lubomir Vasilev
Botev Vratsa Botev Vratsa 4-2-3-1
4-1-4-1 FC Dobrudzha FC Dobrudzha
94
Orlinov
3
Sanyang
44
Goranov
36
Stoev
22
Stoychev
8
Stoyanov
12
Yurukov
17
Gallegos
21
Tsonev
81
Hadji
79
Petkov
13
Grigorov
15
Kostov
72
Oliveira
22
Hurtado
37
Kerchev
35
Lovric
7
Ivanov
20
Ramadan
10
Silva
77
Leoni
9
Te

Substitutes

8
Angel Angelov
30
Ivaylo Dinev
23
Malick Fall
45
Dzhan Hasan
98
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
69
Plamen Pepelyashev
3
Dimitar Pirgov
99
Georgi Trifonov
27
Montassar Triki
Đội hình dự bị
Botev Vratsa Botev Vratsa
Yoan Bornosuzov 19
Lazar Boyanov 88
Daniel Genov 9
Kristiyan Malinov 33
Vladislav Naydenov 97
Mitchy Ntelo 20
Danylo Polonskyi 91
Martin Smolenski 24
Lubomir Vasilev 1
Botev Vratsa FC Dobrudzha
8 Angel Angelov
30 Ivaylo Dinev
23 Malick Fall
45 Dzhan Hasan
98 Ivaylo Nikolaev Mihaylov
69 Plamen Pepelyashev
3 Dimitar Pirgov
99 Georgi Trifonov
27 Montassar Triki

Dữ liệu đội bóng:Botev Vratsa vs FC Dobrudzha

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua
3.33 Sút trúng cầu môn 2.33
13.33 Phạm lỗi 10
5.33 Phạt góc 3.67
3.33 Thẻ vàng 1.67
53% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.1 Bàn thua 0.8
2.9 Sút trúng cầu môn 2.8
9.8 Phạm lỗi 10.7
4.4 Phạt góc 3.9
2.1 Thẻ vàng 2.4
49.1% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Botev Vratsa (25trận)
Chủ Khách
FC Dobrudzha (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
6
HT-H/FT-T
3
2
1
2
HT-B/FT-T
0
0
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
5
4
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
2
0
0
HT-B/FT-B
0
2
4
1