Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Botswana vs CH Congo, 02h00 ngày 31/12

Vòng Group stage
02:00 ngày 31/12/2025
Botswana
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 2)
CH Congo
Địa điểm: El Barid Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.75
0.91
-1.75
0.93
O 2.5
0.83
U 2.5
0.99
1
8.50
X
4.60
2
1.28
Hiệp 1
+0.5
1.11
-0.5
0.72
O 1
1.02
U 1
0.78

CAN Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botswana vs CH Congo hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botswana vs CH Congo tại CAN Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botswana vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Botswana vs CH Congo

Botswana Botswana
Phút
CH Congo CH Congo
31'
match goal 0 - 1 Nathanael Mbuku
Kiến tạo: Gael Kakuta
38'
match var Elia Meschack Goal awarded
41'
match pen 0 - 2 Gael Kakuta
Tebogo Kopelang
Ra sân: Thatayaone Ditlhokwe
match change
46'
Chicco Molefe
Ra sân: Kabelo Seakanyeng
match change
56'
Tumisang Orebonye
Ra sân: Segolame Boy
match change
56'
57'
match change Theo Bongonda
Ra sân: Elia Meschack
57'
match change Michel-Ange Balikwisha
Ra sân: Nathanael Mbuku
60'
match goal 0 - 3 Gael Kakuta
66'
match var Fiston Mayele Goal cancelled
Godiraone Modingwane
Ra sân: Gape Mohutsiwa
match change
71'
Monty Enosa
Ra sân: Gilbert Baruti
match change
71'
74'
match change Noah Sadiki
Ra sân: Charles Pickel
74'
match change Samuel Essende
Ra sân: Gael Kakuta
89'
match change Brian Cipenga
Ra sân: Fiston Mayele

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Botswana VS CH Congo

Botswana Botswana
CH Congo CH Congo
6
 
Tổng cú sút
 
28
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạm lỗi
 
16
0
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
5
4
 
Việt vị
 
2
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
13
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
1
6
 
Cản phá thành công
 
5
11
 
Thử thách
 
7
37
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
6
4
 
Sút ra ngoài
 
19
15
 
Đánh đầu thành công
 
11
1
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
5
1
 
Đánh chặn
 
11
6
 
Ném biên
 
11
451
 
Số đường chuyền
 
538
87%
 
Chuyền chính xác
 
89%
61
 
Pha tấn công
 
130
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
100
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
2
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
18
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
41
 
Số pha tranh chấp thành công
 
36
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
4.01
0.14
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
3.13
0.27
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.22
0.1
 
Cú sút trúng đích
 
3.72
8
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
48
9
 
Số quả tạt chính xác
 
31
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
31
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Tumisang Orebonye
19
Chicco Molefe
20
Tebogo Kopelang
25
Monty Enosa
14
Godiraone Modingwane
16
Keagile Kgosipula
1
Kabelo Dambe
5
Alford Velaphi
9
Omaatla Kebatho
21
Thabo Maponda
17
Thatayaone Kgamanyane
18
Lebogang Ditsele
8
Olebogeng Ramotse
26
Shanganani Ngada
24
Losika Ratshukudu
Botswana Botswana 4-2-3-1
4-2-3-1 CH Congo CH Congo
23
Phoko
12
Johnson
3
Ditlhokw...
4
Gaolaolw...
2
Leinanya...
15
Cooper
6
Mohutsiw...
22
Baruti
13
Boy
7
Seakanye...
10
Sesinyi
1
Mpasi
24
Kyatengw...
22
Mangulu
15
Kiranga
12
Kayembe
6
Mukau
18
Pickel
13
Meschack
11
Kakuta
7
Mbuku
19
Mayele

Substitutes

14
Noah Sadiki
27
Michel-Ange Balikwisha
20
Brian Cipenga
10
Theo Bongonda
9
Samuel Essende
21
Matthieu Luka Epolo
2
Aaron Wan-Bissaka
25
Edo Kayembe
17
Cedric Bakambu
5
Dylan Batubinsika
8
Samuel Moutoussamy
3
Steve Kapuadi
23
Simon Banza
4
Axel Tuanzebe
16
Timothy Fayulu
Đội hình dự bị
Botswana Botswana
Tumisang Orebonye 11
Chicco Molefe 19
Tebogo Kopelang 20
Monty Enosa 25
Godiraone Modingwane 14
Keagile Kgosipula 16
Kabelo Dambe 1
Alford Velaphi 5
Omaatla Kebatho 9
Thabo Maponda 21
Thatayaone Kgamanyane 17
Lebogang Ditsele 18
Olebogeng Ramotse 8
Shanganani Ngada 26
Losika Ratshukudu 24
Botswana CH Congo
14 Noah Sadiki
27 Michel-Ange Balikwisha
20 Brian Cipenga
10 Theo Bongonda
9 Samuel Essende
21 Matthieu Luka Epolo
2 Aaron Wan-Bissaka
25 Edo Kayembe
17 Cedric Bakambu
5 Dylan Batubinsika
8 Samuel Moutoussamy
3 Steve Kapuadi
23 Simon Banza
4 Axel Tuanzebe
16 Timothy Fayulu

Dữ liệu đội bóng:Botswana vs CH Congo

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.33
2.33 Bàn thua 0.33
0.67 Sút trúng cầu môn 3.67
11 Phạm lỗi 17.33
1 Phạt góc 3.67
41.67% Kiểm soát bóng 44.67%
1.33 Thẻ vàng 0.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.8 Bàn thua 0.5
3.1 Sút trúng cầu môn 4
6 Phạm lỗi 15.3
3.2 Phạt góc 4.9
44% Kiểm soát bóng 47.8%
1.9 Thẻ vàng 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Botswana (9trận)
Chủ Khách
CH Congo (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
2
0
HT-H/FT-T
1
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
2
1
1
1

Botswana Botswana
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Thabang Sesinyi Cánh phải 0 0 0 27 24 88.89% 0 2 39 6.29
7 Kabelo Seakanyeng Cánh trái 1 1 1 16 16 100% 0 0 27 6.23
4 Mosha Gaolaolwe Trung vệ 0 0 0 72 63 87.5% 0 4 88 6.63
3 Thatayaone Ditlhokwe Trung vệ 0 0 0 36 27 75% 1 0 40 5.75
11 Tumisang Orebonye Tiền đạo cắm 2 0 0 10 8 80% 0 2 16 6.12
6 Gape Mohutsiwa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 22 95.65% 0 1 30 5.89
23 Goitseone Phoko Thủ môn 0 0 0 64 61 95.31% 0 0 70 6.31
19 Chicco Molefe Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 5.92
20 Tebogo Kopelang Trung vệ 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 30 6.47
12 Mothusi Johnson Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 24 80% 7 0 51 6.18
22 Gilbert Baruti Tiền vệ công 1 0 0 32 28 87.5% 1 0 39 5.66
14 Godiraone Modingwane Tiền vệ công 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 9 6.02
13 Segolame Boy Tiền vệ công 0 0 0 19 14 73.68% 0 1 29 6.02
25 Monty Enosa Tiền vệ công 0 0 1 9 7 77.78% 0 1 13 6.22
2 Thabo Leinanyane Hậu vệ cánh phải 1 0 0 26 23 88.46% 0 0 34 5.33
15 Mothusi Cooper Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 1 40 5.86

CH Congo CH Congo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Gael Kakuta Tiền vệ công 5 2 2 29 22 75.86% 3 0 40 8.62
22 Chancel Mbemba Mangulu Trung vệ 0 0 1 39 37 94.87% 0 1 44 6.86
10 Theo Bongonda Cánh phải 5 1 1 19 17 89.47% 2 0 30 6.7
12 Joris Kayembe Hậu vệ cánh trái 0 0 3 70 64 91.43% 4 2 92 8.14
1 Lionel Mpasi Thủ môn 0 0 0 15 13 86.67% 0 0 22 6.68
18 Charles Pickel Tiền vệ phòng ngự 4 0 1 48 45 93.75% 0 1 58 7.04
15 Rocky Bushiri Kiranga Trung vệ 0 0 0 50 49 98% 0 2 54 6.94
9 Samuel Essende Tiền đạo cắm 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 11 6.22
13 Elia Meschack Tiền đạo cắm 3 1 2 21 17 80.95% 8 0 35 6.68
7 Nathanael Mbuku Cánh trái 2 1 3 26 21 80.77% 4 1 38 7.86
24 Gedeon Kalulu Kyatengwa Hậu vệ cánh phải 1 0 2 65 53 81.54% 4 1 82 7.11
27 Michel-Ange Balikwisha Cánh trái 2 1 2 26 24 92.31% 3 0 31 6.59
14 Noah Sadiki Tiền vệ trụ 1 0 0 24 22 91.67% 0 0 28 6.21
6 Ngal Ayel Mukau Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 70 67 95.71% 0 0 82 7.47
20 Brian Cipenga Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 1 0 5 6.12
19 Fiston Mayele Tiền đạo cắm 3 0 2 16 13 81.25% 0 0 24 6.85

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ