Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Botswana vs CH Congo, 02h00 ngày 31/12
Botswana
0.91
0.93
0.83
0.99
8.50
4.60
1.28
1.11
0.72
1.02
0.78
CAN Cup
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Botswana vs CH Congo hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Botswana vs CH Congo tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Botswana vs CH Congo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Botswana vs CH Congo
0 - 1 Nathanael Mbuku Kiến tạo: Gael Kakuta
Elia Meschack Goal awarded
0 - 2 Gael Kakuta
Ra sân: Thatayaone Ditlhokwe
Ra sân: Kabelo Seakanyeng
Ra sân: Segolame Boy
Theo BongondaRa sân: Elia Meschack
Michel-Ange BalikwishaRa sân: Nathanael Mbuku
0 - 3 Gael Kakuta
Fiston Mayele Goal cancelled
Ra sân: Gape Mohutsiwa
Ra sân: Gilbert Baruti
Noah SadikiRa sân: Charles Pickel
Samuel EssendeRa sân: Gael Kakuta
Brian CipengaRa sân: Fiston Mayele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Botswana VS CH Congo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Botswana vs CH Congo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Botswana
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Thabang Sesinyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Kabelo Seakanyeng | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 4 | Mosha Gaolaolwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 4 | 88 | 6.63 | |
| 3 | Thatayaone Ditlhokwe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 40 | 5.75 | |
| 11 | Tumisang Orebonye | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 16 | 6.12 | |
| 6 | Gape Mohutsiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 5.89 | |
| 23 | Goitseone Phoko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 70 | 6.31 | |
| 19 | Chicco Molefe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 20 | Tebogo Kopelang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.47 | |
| 12 | Mothusi Johnson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 7 | 0 | 51 | 6.18 | |
| 22 | Gilbert Baruti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 5.66 | |
| 14 | Godiraone Modingwane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.02 | |
| 13 | Segolame Boy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.02 | |
| 25 | Monty Enosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 2 | Thabo Leinanyane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 5.33 | |
| 15 | Mothusi Cooper | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 40 | 5.86 |
CH Congo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Gael Kakuta | Tiền vệ công | 5 | 2 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 40 | 8.62 | |
| 22 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 44 | 6.86 | |
| 10 | Theo Bongonda | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 12 | Joris Kayembe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 70 | 64 | 91.43% | 4 | 2 | 92 | 8.14 | |
| 1 | Lionel Mpasi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 18 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 58 | 7.04 | |
| 15 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 2 | 54 | 6.94 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 11 | 6.22 | |
| 13 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 8 | 0 | 35 | 6.68 | |
| 7 | Nathanael Mbuku | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 38 | 7.86 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 65 | 53 | 81.54% | 4 | 1 | 82 | 7.11 | |
| 27 | Michel-Ange Balikwisha | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 31 | 6.59 | |
| 14 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 6 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 82 | 7.47 | |
| 20 | Brian Cipenga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 19 | Fiston Mayele | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

