Kết quả trận Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin, 04h00 ngày 23/10

Vòng 18
04:00 ngày 23/10/2023
Boyaca Chico
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 1)
Atletico Nacional Medellin
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 30℃~31℃

VĐQG Colombia » 15

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 23/10/2023 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin

Boyaca Chico Boyaca Chico
Phút
Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
18'
match goal 0 - 1 Oscar Perea
Victor Perea
Ra sân: Jose Soto
match change
46'
Sebastian Colon
Ra sân: Kevin Andrey Londono Florez
match change
46'
59'
match change Nelson Alexander Deossa Suarez
Ra sân: Oscar Perea
73'
match yellow.png Robert Andres Mejia Navarrete
79'
match change Alexandro Licona Santana
Ra sân: Yair Mena
82'
match goal 0 - 2 Juan Torres
Kiến tạo: Nelson Alexander Deossa Suarez
86'
match yellow.png Edier Ocampo
Ronaldo Mejia
Ra sân: Sebastian Tamara
match change
88'
88'
match change Marcos Maximiliano Cantera Mora
Ra sân: Jefferson Andres Duque Montoya
Sebastian Colon 1 - 2
Kiến tạo: Delvin Alfonzo
match goal
89'
90'
match goal 1 - 3 Nelson Alexander Deossa Suarez
Kiến tạo: Edier Ocampo
90'
match yellow.png Nelson Alexander Deossa Suarez

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Boyaca Chico VS Atletico Nacional Medellin

Boyaca Chico Boyaca Chico
Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
2
 
Cản sút
 
2
19
 
Sút Phạt
 
6
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
469
 
Số đường chuyền
 
310
4
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Việt vị
 
7
7
 
Đánh đầu thành công
 
8
0
 
Cứu thua
 
1
16
 
Rê bóng thành công
 
18
5
 
Đánh chặn
 
2
5
 
Thử thách
 
9
120
 
Pha tấn công
 
72
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Agustin Aleo
1
Rogerio Caicedo
22
Sebastian Colon
5
Galileo Del Castillo
26
Mauricio Garcia
2
Ronaldo Mejia
6
Victor Perea
Boyaca Chico Boyaca Chico 4-1-4-1
4-2-3-1 Atletico Nacional Medellin Atletico Nacional Medellin
12
Soto
24
Banguero
4
Ortiz
3
Moreno
16
Alfonzo
19
Lozano
9
Moreno
27
Florez
17
Soto
8
Tamara
30
Gomez
23
Mier
32
Ocampo
16
Mosquera
3
Aguirre
33
Velasque...
5
Arias
14
Navarret...
28
Mena
13
Torres
22
Perea
9
Montoya

Substitutes

36
Juan Arias
10
Marcos Maximiliano Cantera Mora
1
Harlen Castillo
26
Nelson Alexander Deossa Suarez
30
Alexandro Licona Santana
24
Eric Kleybel Ramirez Matheus
29
Kilian Toscano
Đội hình dự bị
Boyaca Chico Boyaca Chico
Agustin Aleo 20
Rogerio Caicedo 1
Sebastian Colon 22
Galileo Del Castillo 5
Mauricio Garcia 26
Ronaldo Mejia 2
Victor Perea 6
Boyaca Chico Atletico Nacional Medellin
36 Juan Arias
10 Marcos Maximiliano Cantera Mora
1 Harlen Castillo
26 Nelson Alexander Deossa Suarez
30 Alexandro Licona Santana
24 Eric Kleybel Ramirez Matheus
29 Kilian Toscano

Dữ liệu đội bóng:Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 4.67
16.67 Phạm lỗi 7.67
4.33 Phạt góc 4.67
3.33 Thẻ vàng 2
53.33% Kiểm soát bóng 61.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1
2.8 Sút trúng cầu môn 4.3
12.9 Phạm lỗi 10
2.9 Phạt góc 5.2
2.5 Thẻ vàng 2.4
47% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Boyaca Chico (14trận)
Chủ Khách
Atletico Nacional Medellin (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
5
1
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
1
0
1
1