Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe, 06h10 ngày 01/02

Vòng 4
06:10 ngày 01/02/2026
Boyaca Chico
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 0)
Independiente Santa Fe
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 25℃~26℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.90
-0.75
0.92
O 2
0.83
U 2
0.98
1
4.00
X
3.00
2
1.83
Hiệp 1
+0.25
0.97
-0.25
0.87
O 0.75
0.72
U 0.75
1.11

VĐQG Colombia » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe

Boyaca Chico Boyaca Chico
Phút
Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
Juan Sebastian Palma Micolta match yellow.png
13'
39'
match yellow.png Luis Palacios

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Boyaca Chico VS Independiente Santa Fe

Boyaca Chico Boyaca Chico
Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
3
 
Tổng cú sút
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
8
3
 
Phạt góc
 
2
8
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
2
 
Cản phá thành công
 
4
5
 
Thử thách
 
5
10
 
Long pass
 
11
0
 
Successful center
 
4
0
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
2
2
 
Rê bóng thành công
 
4
1
 
Đánh chặn
 
1
4
 
Ném biên
 
11
211
 
Số đường chuyền
 
174
88%
 
Chuyền chính xác
 
82%
48
 
Pha tấn công
 
47
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
0
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
15
 
Số pha tranh chấp thành công
 
16
1
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
4
8
 
Số quả tạt chính xác
 
7
11
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
12
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
4
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

13
Yaliston Martinez
11
Delio Ramirez
7
Italo Montano
18
Yesus Cabrera
8
Sebastian Enrique Salazar Beltran
23
Emiliano Denis
14
Diego de Jesus Campos Ballestero
5
Faiber Arroyo
30
Mateo Gomez
Boyaca Chico Boyaca Chico 4-2-3-1
4-2-3-1 Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
1
Caicedo
3
Quiceno
25
Micolta
24
Banguero
6
Aedo
28
Prendes
20
Valencia
15
Romana
10
Mena
17
Caicedo
9
Molina
1
Mosquera
13
Zapata
18
Olivera
3
Moreno
32
Mafla
16
Rojas
21
Murillo
14
Palacios
10
Alvarez
8
Frasica
11
Martinez

Substitutes

27
Yaicar Perlaza
20
Yilmar Velazquez
9
Franco Fagundez
19
Nahuel Bustos
12
Weimar Asprilla
15
Ivan Rene Scarpeta Silgado
6
Kilian Toscano
40
Martin Palacios
Đội hình dự bị
Boyaca Chico Boyaca Chico
Yaliston Martinez 13
Delio Ramirez 11
Italo Montano 7
Yesus Cabrera 18
Sebastian Enrique Salazar Beltran 8
Emiliano Denis 23
Diego de Jesus Campos Ballestero 14
Faiber Arroyo 5
Mateo Gomez 30
Boyaca Chico Independiente Santa Fe
27 Yaicar Perlaza
20 Yilmar Velazquez
9 Franco Fagundez
19 Nahuel Bustos
12 Weimar Asprilla
15 Ivan Rene Scarpeta Silgado
6 Kilian Toscano
40 Martin Palacios

Dữ liệu đội bóng:Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
14 Phạm lỗi 6.33
2.67 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
46.67% Kiểm soát bóng 49%
2 Sút trúng cầu môn 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 0.9
10.5 Phạm lỗi 7.7
1.8 Phạt góc 3.8
2.2 Thẻ vàng 2
45.8% Kiểm soát bóng 53.3%
1.4 Sút trúng cầu môn 4.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Boyaca Chico (4trận)
Chủ Khách
Independiente Santa Fe (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
1
0
0
0

Boyaca Chico Boyaca Chico
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Juan Diaz Prendes Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 46 43 93.48% 0 0 54 7
8 Sebastian Enrique Salazar Beltran Tiền vệ trụ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 10 6.6
18 Yesus Cabrera Tiền vệ công 0 0 0 18 17 94.44% 1 0 23 6.6
9 Jairo Gabriel Molina Tiền đạo cắm 0 0 1 24 20 83.33% 0 1 25 5.9
25 Juan Sebastian Palma Micolta Midfielder 1 0 0 52 45 86.54% 0 3 64 7.1
1 Rogerio Caicedo Thủ môn 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 29 7.6
11 Delio Ramirez Tiền vệ trụ 0 0 1 9 9 100% 0 0 16 6.5
13 Yaliston Martinez Hậu vệ cánh trái 0 0 1 9 8 88.89% 5 0 23 6.4
6 Andres Aedo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 25 75.76% 1 0 51 6.7
7 Italo Montano Forward 1 1 0 23 16 69.57% 0 1 28 6.6
3 Camilo Quiceno Tiền vệ trụ 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 33 6.8
10 Jeison Mena Midfielder 3 1 1 48 42 87.5% 4 0 69 7.1
24 Arlen Banguero Trung vệ 0 0 0 28 21 75% 0 2 39 6.9
20 Nicolas Valencia Midfielder 0 0 0 47 42 89.36% 0 0 54 7
15 Jhon Romana Midfielder 1 0 1 13 11 84.62% 2 2 25 6.5
17 Oscar Alexander Caicedo Forward 0 0 0 11 11 100% 1 1 17 6.3

Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
11 Hugo Rodallega Martinez Tiền đạo cắm 2 0 3 19 18 94.74% 0 2 31 6.3
16 Daniel Alejandro Torres Rojas Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 33 6.5
18 Emanuel Olivera Trung vệ 1 0 1 29 25 86.21% 0 2 43 7.1
13 Helibelton Palacios Zapata Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 20 76.92% 3 0 50 6.5
10 Alexis Zapata Alvarez Tiền vệ công 2 0 3 27 21 77.78% 6 1 39 6.7
32 Christian Mafla Hậu vệ cánh trái 1 0 1 17 13 76.47% 1 1 42 6.9
8 Omar Andres Fernandez Frasica Cánh trái 1 1 5 28 28 100% 2 0 33 7.1
1 Andres Mosquera Thủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 27 6.7
19 Nahuel Bustos Tiền đạo cắm 1 0 0 5 2 40% 2 1 12 6.8
3 Victor Moreno Trung vệ 2 0 1 41 35 85.37% 0 1 51 7.2
20 Yilmar Velazquez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 8 6.4
21 Ewil Murillo Tiền vệ phòng ngự 3 1 1 23 20 86.96% 0 1 37 7.2
9 Franco Fagundez Tiền đạo thứ 2 2 0 0 20 15 75% 3 2 33 7.4
27 Yaicar Perlaza Hậu vệ cánh phải 1 1 0 17 13 76.47% 3 1 22 6.6
14 Luis Palacios Cánh trái 0 0 0 10 7 70% 0 1 16 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ