Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe, 06h10 ngày 01/02
Boyaca Chico
0.90
0.92
0.83
0.98
4.00
3.00
1.83
0.97
0.87
0.72
1.11
VĐQG Colombia » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe
Luis Palacios
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boyaca Chico VS Independiente Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boyaca Chico vs Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 5.9 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 64 | 7.1 | |
| 1 | Rogerio Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 13 | Yaliston Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.9 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 15 | Jhon Romana | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 17 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 17 | 6.3 |
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 31 | 6.3 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 28 | 28 | 100% | 2 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 7.2 | |
| 9 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 2 | 33 | 7.4 | |
| 27 | Yaicar Perlaza | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

