Kết quả trận Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba, 04h10 ngày 13/02
Boyaca Chico 1
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2 0.93
u 0.78
2.12
3.85
2.95
-0.25 0.78
+0.25 0.60
0.75 0.88
u 0.93
2.88
4.5
1.91
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba
Kiến tạo: Oscar Caicedo
Kiến tạo: Jeison Mena
Royscer Rafael Colpa Bolano
Kahiser Lenis
Kiến tạo: Italo Montano
Andres Jair Renteria Morelo
Jader MazaRa sân: Jhonier Viveros
Bladimir Angulo CastroRa sân: Johan Hinestroza
Wilfrido De La Rosa MendozaRa sân: Duvan Rodriguez Urango
Wilfrido De La Rosa Mendoza
Kiến tạo: Juan Sebastian Palma Micolta
Darwin German Lopez BeltrameRa sân: Mauricio Castano
Ra sân: Yaliston Martinez
Ra sân: Jeison Mena

Cristian Dario AlvarezRa sân: Royscer Rafael Colpa Bolano
Ra sân: Yesus Cabrera
Ra sân: Juan Sebastian Palma Micolta
Kiến tạo: Delio Ramirez
Jhons Altamiranda
Carlos Alberto Henao Sanchez
Ra sân: Italo Montano
Ra sân: Camilo Quiceno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Boyaca Chico VS Jaguares de Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Boyaca Chico vs Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 80 | 67 | 83.75% | 2 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 41 | 7.5 | |
| 1 | Rogerio Caicedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 13 | Yaliston Martinez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 2 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 43 | 9.8 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 19 | Julian Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 17 | Oscar Alexander Caicedo | Forward | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 30 | Mateo Gomez | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.7 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 5.7 | |
| 17 | Jhonier Viveros | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 26 | Darwin German Lopez Beltrame | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 5.3 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 51 | 5.2 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 5.4 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.5 | |
| 14 | Bladimir Angulo Castro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

