Kết quả trận Bradford City vs Doncaster Rovers, 19h30 ngày 31/01
Bradford City
-0.25 1.00
+0.25 0.78
2.25 0.76
u 0.96
2.25
2.66
3.30
-0 1.00
+0 1.00
1 0.86
u 0.84
2.8
3.2
2.15
Hạng 3 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bradford City vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bradford City vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Bradford City vs Doncaster Rovers
Ra sân: Stephen Humphrys
Ra sân: Kayden Jackson
Jordan GibsonRa sân: Hakeeb Adelakun
Ra sân: Curtis Tilt
Brandon HanlanRa sân: Billy Sharp
Brandon Hanlan
Kiến tạo: Josh Neufville
Glenn MiddletonRa sân: Harry Clifton
Matty PearsonRa sân: James Maxwell
Ra sân: Bobby Pointon
Darren RobinsonRa sân: George Broadbent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bradford City VS Doncaster Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bradford City vs Doncaster Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bradford City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9.09% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 28 | Matthew Pennington | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 20 | 7.15 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 3 | 2 | 38 | 6.46 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 6.41 | |
| 26 | Curtis Tilt | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 15 | Aden Baldwin | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 25 | 6.8 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 23 | Bobby Pointon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 7 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.32 |
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 2 | 11 | 6.29 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.24 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 6.17 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 7.08 | |
| 3 | James Maxwell | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 32 | 6.52 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 7 | 34 | 7.72 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.16 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

